Concept & Study Bank
Mỗi study được tóm theo purpose, sample, method, findings và link to theory. Study bank được tổ chức theo command term và topic để học sinh gọi đúng evidence thay vì học thuộc theo danh sách.
Psychology HL không chỉ là học thuộc studies. Học sinh cần hiểu cách biological, cognitive và sociocultural factors tương tác, biết dùng research evidence để xây lập luận, đồng thời đánh giá methodology và ethics một cách có căn cứ.
“Một bài Psychology tốt không chỉ kể lại study; nó phải cho thấy study đó hỗ trợ lập luận ở đâu, giới hạn ở đâu và có thể áp dụng đến mức nào.”
Psychology HL là môn Group 3 nghiên cứu hành vi và mental processes một cách có hệ thống. Học sinh tiếp cận behaviour qua ba góc nhìn chính: biological, cognitive và sociocultural, đồng thời học cách psychological knowledge được tạo ra, kiểm tra và ứng dụng.
Ở Higher Level, học sinh đi sâu hơn vào approaches to researching behaviour, bao gồm cách thiết kế nghiên cứu, phân tích bằng chứng định tính/định lượng và đánh giá methodological as well as ethical issues. Đây là nền trực tiếp cho Paper 3 và cho cách học sinh đọc studies ở Paper 1/2.
Course còn có bốn options về applied psychology: abnormal psychology, developmental psychology, health psychology và psychology of human relationships. HL học sinh học hai options, vì vậy cần xây study bank có chọn lọc thay vì cố thuộc mọi nghiên cứu.
Theo khung assessment 2026, Internal Assessment là một experimental study. Học sinh làm việc với experimental design, data, analysis và evaluation rồi viết report. Gia Sư IB tập trung vào research logic, ethics và cách giải thích kết quả rõ ràng; không làm thay investigation của học sinh.
Khung Psychology HL áp dụng đến kỳ thi 2026 gồm ba approaches cốt lõi, approaches to researching behaviour, hai options và experimental study IA. Teaching hours khuyến nghị: 120 giờ cho approaches, 60 giờ research methods, 40 giờ options và 20 giờ IA — tổng 240 giờ.
Xem xét cách brain, neurotransmitters, hormones, genetics và evolution có thể ảnh hưởng đến behaviour. Học sinh cần dùng studies như evidence và đánh giá method/causality cẩn thận.
Tập trung vào memory, thinking, decision-making và cách cognitive processes được nghiên cứu. Điểm khó là phân biệt model/theory với study evidence và biết evaluate validity.
Phân tích ảnh hưởng của group, culture, identity và social learning lên behaviour. Học sinh cần so sánh studies giữa contexts và tránh kết luận quá rộng.
HL đi sâu vào qualitative và quantitative research, sampling, ethics, credibility, bias và evaluation. Đây là nền trực tiếp cho Paper 3.
HL học sinh học hai trong bốn areas of applied psychology. Trường thường xác định options dựa trên course plan và chuyên môn giáo viên.
Học sinh thực hiện một simple experimental study, thu thập/biểu diễn data và viết report. Trọng tâm là experimental design, analysis, evaluation và ethical practice.
| Phần | Thời gian | Mô tả | Tỉ trọng |
|---|---|---|---|
| Paper 1Core approaches | 2 giờ | Ba short-answer questions trên core và một essay chọn từ ba questions về biological, cognitive hoặc sociocultural approaches. Ở HL, essay có thể tham chiếu additional HL topic. | 40% |
| Paper 2Two options | 2 giờ | Hai extended-response questions: một question cho mỗi option đã học, chọn từ các câu hỏi của hai areas of applied psychology. | 20% |
| Paper 3Approaches to research · HL only | 1 giờ | Ba short-answer questions tập trung vào approaches to research. Học sinh cần đọc research context, nhận diện method và đánh giá methodological/ethical issues. | 20% |
| Experimental Study IAInternal assessment | 20 giờ | Report về một experimental study do học sinh thực hiện. Component được giáo viên chấm và IB externally moderates. | 20% |
Cách nhìn đơn giản: Paper 1 kiểm tra core + essay argument; Paper 2 kiểm tra applied psychology qua hai options; Paper 3 kiểm tra research methodology ở HL; IA kiểm tra khả năng thực hiện và viết một experimental study có logic và ethics rõ.
Mỗi study được tóm theo purpose, sample, method, findings và link to theory. Study bank được tổ chức theo command term và topic để học sinh gọi đúng evidence thay vì học thuộc theo danh sách.
Học sinh luyện khác biệt giữa SAQ và extended response, cách dựng thesis, dùng studies làm evidence và evaluation có mục tiêu thay vì liệt kê limitations chung chung.
Research methods được luyện qua scenarios, Paper 3 và IA: sampling, experimental design, qualitative/quantitative evidence, ethics và cách đánh giá reliability/credibility theo đúng context.