Input giàu ngữ cảnh
Học sinh tiếp xúc thường xuyên với authentic texts và audio để quen với nhiều accent, chủ đề và cách dùng ngôn ngữ thật thay vì chỉ học câu mẫu rời rạc.
English B HL phù hợp với học sinh không dùng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ nhưng đã có nền tảng khá. Môn học giúp các em đọc, nghe, viết và nói bằng tiếng Anh trong những bối cảnh thực tế và học thuật — không chỉ để làm bài thi, mà còn để học tốt ở bậc đại học sau này.
“Một bài English B tốt không chỉ đúng ngôn ngữ; nó còn đúng mục đích, đối tượng và ngữ cảnh.”
English B HL là môn Group 2 dành cho học sinh không sử dụng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ nhưng đã có nền tảng đủ tốt để phát triển lên mức học thuật cao hơn. Môn học cân bằng giữa giao tiếp thực tế và tư duy học thuật, giúp học sinh học tiếng Anh theo cách có chiều sâu và có ứng dụng rõ ràng.
Chương trình xoay quanh 5 prescribed themes: Identities, Experiences, Human ingenuity, Social organisation và Sharing the planet. Học sinh làm việc với nhiều loại authentic texts và audio như articles, interviews, advertisements, podcasts, speeches hoặc visual texts để luyện cả reading và listening trong bối cảnh thật.
Ở Higher Level, học sinh còn học thêm 2 literary works. Phần mở rộng này giúp các em không chỉ hiểu nội dung, mà còn nhận ra giọng điệu, góc nhìn, lựa chọn ngôn ngữ và cách tác giả xây meaning — từ đó hỗ trợ mạnh cho speaking, writing và oral.
Với Gia Sư IB, lộ trình 1:1 tập trung vào những gì phụ huynh và học sinh có thể nhìn thấy rõ trong bài làm: ý rõ, dùng từ chính xác, tổ chức bài mạch lạc, hiểu text type, giao tiếp phù hợp với audience và tiến bộ đều ở cả 4 kỹ năng.
English B HL kết hợp 5 prescribed themes với 2 literary works ở HL. Học sinh liên tục luân chuyển giữa receptive skills (reading, listening), productive skills (writing, speaking) và cultural understanding để dùng tiếng Anh ngày càng tự nhiên và chính xác hơn.
Khám phá con người, niềm tin, cách sống và cách ngôn ngữ phản ánh bản sắc cá nhân cũng như cộng đồng.
Tập trung vào trải nghiệm sống, hành trình, thay đổi và những câu chuyện giúp học sinh kết nối ngôn ngữ với đời sống thực.
Phân tích cách con người sáng tạo, phát minh và giao tiếp qua công nghệ, nghệ thuật, truyền thông và đổi mới.
Nhìn vào cộng đồng, hệ thống và các cấu trúc xã hội để hiểu vai trò của giáo dục, công việc, quyền lợi và trách nhiệm.
Mở rộng vốn ngôn ngữ qua những chủ đề toàn cầu như môi trường, phát triển bền vững, công bằng và trách nhiệm chung.
HL học thêm 2 literary works để phát triển đọc sâu, mở rộng diễn đạt và chuẩn bị cho Individual Oral với nền tảng chắc hơn.
| Phần | Thời gian | Mô tả | Tỉ trọng |
|---|---|---|---|
| Paper 1Productive skills — writing | 1 giờ 30 phút | Học sinh chọn 1 trong 3 tasks và viết khoảng 450–600 từ theo text type phù hợp. Trọng tâm là message, conceptual understanding, communication và language. | 25% |
| Paper 2Receptive skills — listening & reading | 2 giờ | Bài thi kết hợp listening và reading với nhiều văn bản, đoạn audio và câu hỏi theo ngữ cảnh để đánh giá comprehension, interpretation và use of context. | 50% |
| Individual OralInternal assessment | 12–15 phút | Ở HL, học sinh trình bày và trao đổi dựa trên một extract từ literary work đã học. Phần này đánh giá khả năng giao tiếp, phát triển ý, sử dụng ngôn ngữ và kết nối với bối cảnh/văn hóa. | 25% |
Cách nhìn đơn giản: Paper 1 kiểm tra productive writing; Paper 2 kiểm tra receptive skills qua listening + reading; Individual Oral kiểm tra speaking, interaction và khả năng phát triển ý từ literary extract trong bối cảnh đã học.
Học sinh tiếp xúc thường xuyên với authentic texts và audio để quen với nhiều accent, chủ đề và cách dùng ngôn ngữ thật thay vì chỉ học câu mẫu rời rạc.
Từ vựng được học theo chủ đề và ngữ cảnh. Mục tiêu không phải học thật nhiều từ, mà là dùng đúng từ, đúng collocation và đúng sắc thái trong speaking và writing.
English B điểm cao khi học sinh hiểu mình đang viết/nói cho ai, để làm gì và nên dùng text type nào. Các em luyện nhận diện purpose, audience, register và organisation thật rõ.
Luyện đều cả productive skills qua timed writing, oral practice và draft feedback. Trọng tâm là diễn đạt mạch lạc, tự tin, có supporting ideas thay vì nói/viết dài nhưng rời rạc.
Feedback luôn được chuyển thành việc làm cụ thể: sửa câu, nâng range, rõ ý, cải thiện coherence hay cultural understanding. Phụ huynh dễ theo dõi vì mỗi giai đoạn đều có mục tiêu rõ.