ESS Fieldwork & IA Workshop — Tháng 4/2026Hotline: 036 203 8998
Group 3 + 4 · InterdisciplinaryStandard Level Only150 giờ

ESS SLEnvironmental Systems & SocietiesSL

Môn duy nhất trong IB Diploma đếm cho CẢ Group 3 và Group 4 — giải pháp linh hoạt cho học sinh muốn tập trung 6 môn vào hướng chính.

6.5/7
Điểm trung bình
học viên 2025
89%
Tỷ lệ đạt
level 6+
01 · Về môn học

ESS: môn liên ngành
thông minh nhất IB

"ESS là life-saver cho học sinh muốn 3 môn HL ngoài Group 4 — không phải bỏ Sciences mà thay bằng môn liên ngành đẹp."
— IB Coordinator, UWC South East Asia

Environmental Systems & Societies là môn độc đáo nhất trong IB Diploma — vì nó tính cho cả Group 3 (Individuals & Societies)Group 4 (Sciences) cùng lúc. Điều này nghĩa là HV chọn ESS có thể "lấp" được 2 group requirement bằng 1 môn, dành slot còn lại cho 3 môn HL khác.

Chiến lược điển hình: HV hướng Liberal Arts/Social Sciences chọn ESS thay vì cả Physics/Chem/Bio + History/Econ — giúp tập trung vào 3 môn HL chính (Lit, History, Math chẳng hạn). HV hướng Pre-Med đôi khi cũng chọn ESS để có thêm option HL trong Group 3 (Psychology hay History).

Chương trình theo chuẩn IBO 2024 mới với 8 themes: Foundations, Ecosystems, Biodiversity, Water, Land & Food, Atmosphere, Climate Change, Human Systems. Mỗi theme kết hợp scientific concepts (carbon cycle, ecosystem dynamics) với societal perspectives (policy, economics, ethics).

Tại Gia Sư IB, 89% học viên ESS SL đạt level 6+, với 5 HV đã vào Cambridge HSPS, Yale Environmental Studies, Imperial Climate Change năm 2025.

02 · Syllabus

8 themes liên ngành
chuẩn 2024

01·

Foundations of ESS

15 giờ · Core

Systems theory, environmental value systems (ecocentric, anthropocentric, technocentric), sustainability concepts.

  • Systems & models
  • Environmental value systems
  • Sustainability indicators
  • Pollution management
02·

Ecosystems & Ecology

25 giờ · Core

Energy flow, food webs, nutrient cycles (carbon, nitrogen, phosphorus), ecosystem productivity, succession.

  • Species & populations
  • Communities & ecosystems
  • Energy & biomass flow
  • Nutrient cycles
03·

Biodiversity & Conservation

15 giờ · Core

Biodiversity at gene/species/ecosystem level, threats, conservation strategies, IUCN, sustainable use.

  • Levels of biodiversity
  • Threats to biodiversity
  • Conservation approaches
  • Case studies (Vietnam delta)
04·

Water Systems

15 giờ · Core

Hydrological cycle, freshwater & ocean systems, water pollution, water security, aquatic food production.

  • Hydrological cycle
  • Aquatic food production
  • Water pollution
  • Sustainable water mgmt
05·

Land & Food Systems

20 giờ · Core

Soil systems, terrestrial food production (organic vs industrial), food security, agricultural sustainability.

  • Soil & soil degradation
  • Food production systems
  • Food security & waste
  • Sustainable agriculture
06·

Atmosphere & Climate

25 giờ · Core

Atmospheric structure, air pollution (acid rain, smog), greenhouse effect, climate change science & policy.

  • Atmospheric systems
  • Air pollution
  • Climate change science
  • Mitigation & adaptation
07·

Human Systems & Resources

25 giờ · Core

Population dynamics, ecological footprint, energy choices, solid waste, sustainability transitions.

  • Human population dynamics
  • Ecological footprint
  • Energy choices
  • Solid waste management
IA·

Internal Assessment

10 giờ · 25% tổng điểm

Bài individual investigation 1,500-2,250 từ. Có thể là experimental, fieldwork, modeling, hoặc secondary research.

  • Personal Engagement
  • Methodology
  • Data analysis
  • Critical evaluation
03 · Đánh giá

Cấu trúc thi
ESS SL

PhầnThời gianMô tảTỉ trọng
Paper 1Case study75 phút1 case study về vấn đề môi trường thực tế. 4-5 câu hỏi yêu cầu apply concepts.25%
Paper 2Short + extended response120 phútSection A: data-based. Section B: 2 câu dài 9-20 marks về systems analysis & policy evaluation.50%
IAIndividual Investigation10 giờBài 1,500-2,250 từ. Có thể là field study, lab experiment, modeling, hay analysis of secondary data.25%
90+
Học viên ESS SL
trong 3 năm
42%
Đạt level 7
(global: 19%)
+1.9
Điểm tăng TB
so với predicted
5
Vào Yale Env / Cam HSPS
2025
05 · Gia sư

Gia sư senior
ESS SL

EP

Dr. Elena Park

ESS Lead
PhD Cambridge · Geographic Society Fellow

ESS đẹp ở chỗ liên ngành — cần kết nối được khoa học (carbon cycle) với chính sách (carbon tax) trong cùng essay.

6.7Avg
50+HV
4.98Rating
NA

Dr. Nhung An

Ecology & Biodiversity
PhD ETH Zurich · 7 năm

Vietnam là case study sống động cho ESS — đồng bằng sông Cửu Long, biodiversity loss, urbanization Sài Gòn.

6.6Avg
40+HV
4.96Rating
TN

Mr. Tuấn Nguyễn

Climate Policy & IA
MA UCL · 7 năm IB

IA ESS có 4 lựa chọn methodology — chọn đúng method với scope vừa phải là chìa khoá đạt 22+/24.

6.5Avg
35+HV
4.95Rating
06 · Hỏi đáp

Câu hỏi về
ESS SL

ESS có thay được Biology hay Geography không?

+
Tuỳ trường đại học. Most universities chấp nhận ESS như Group 4 science cho ngành Liberal Arts, Business, Communications, Languages. Med schools KHÔNG chấp nhận ESS thay Biology/Chemistry — vẫn yêu cầu Bio HL hoặc Chem HL truyền thống. Engineering không nhận ESS. Environmental Sciences ở đại học rất hoan nghênh ESS.

Lợi ích của ESS so với chọn 1 môn Group 3 + 1 môn Group 4 riêng?

+
Tiết kiệm 1 slot môn học. Thay vì học 2 môn riêng (vd History HL + Biology HL), chỉ cần ESS SL là đáp ứng cả 2 requirements — dành slot còn lại cho môn HL thứ 3 chính (vd Math AA HL hay English Literature HL). Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn 3 HL nặng + 3 SL nhẹ.

Tại sao ESS không có HL?

+
IBO thiết kế ESS như môn liên ngành SL only — vì mục đích chính là cung cấp option linh hoạt cho học sinh, không phải đào sâu nghiên cứu. Học sinh muốn deeper environmental science nên chọn Biology HL hoặc Geography HL. Học sinh muốn deeper environmental policy nên chọn Geography HL hoặc Economics HL.

IA ESS chọn methodology nào?

+
4 lựa chọn: (1) Experimental — soil pH, water quality test. (2) Fieldwork — biodiversity index park, urban heat island. (3) Modeling — sử dụng software/spreadsheet model carbon footprint. (4) Secondary research — meta-analysis của government data về pollution. Phổ biến nhất: fieldwork tại VN parks/rivers.

Có cần Biology trước khi học ESS không?

+
Không bắt buộc. ESS được thiết kế tự đứng độc lập — học sinh "không nền tảng science" vẫn theo được. Tuy nhiên, học sinh có background Biology MYP/IGCSE sẽ thấy Topic 2 (Ecosystems) và Topic 3 (Biodiversity) dễ tiếp cận hơn. Quan trọng nhất là kỹ năng systematic thinking và viết essay logic.
Bước tiếp theo

Chinh phục level 7
ESS SL

Đặt lịch diagnostic test miễn phí 45 phút với gia sư senior.

Zalo