Close Reading & Writer's Choices
Học sinh luyện nhìn language choices trong context thay vì “spot techniques”. Mỗi observation phải trả lời được: choice này làm gì cho audience và vì sao nó quan trọng với overall meaning?
Học cách đọc sâu cả literary works và non-literary texts, nhận ra cách ngôn ngữ tạo meaning, perspective và power — rồi chuyển phần phân tích đó thành bài viết và bài nói có cấu trúc, dẫn chứng và lập luận rõ ràng.
“Điểm cao không đến từ việc liệt kê techniques. Học sinh cần nối được choice → effect → meaning bằng evidence cụ thể.”
English A: Language & Literature HL là môn Group 1 dành cho học sinh muốn phát triển đồng thời khả năng đọc văn học, phân tích ngôn ngữ và hiểu cách truyền thông tạo meaning. Ở HL, học sinh học 6 literary works và nhiều non-literary texts/bodies of work thuộc các text types khác nhau.
Điểm đặc trưng của môn nằm ở việc học sinh liên tục đặt văn bản trong mối quan hệ giữa writer, reader, purpose, context, form và language choices. Vì vậy, một advertisement, speech, article, photograph hoặc digital campaign đều có thể trở thành chất liệu phân tích bên cạnh các literary works.
Chương trình được tổ chức thông qua ba areas of exploration: Readers, Writers and Texts; Time and Space; Intertextuality: Connecting Texts. Các areas này không phải ba “unit học tách rời”, mà là ba lăng kính để học sinh quay lại đọc texts sâu hơn trong suốt khóa học.
Với Gia Sư IB, lộ trình 1:1 tập trung vào những kỹ năng có thể nhìn thấy trong bài làm: thesis rõ, evidence đúng, analysis có chiều sâu, comparative links hợp lý, evaluation có điều kiện và diễn đạt học thuật tự nhiên. Phụ huynh cũng dễ theo dõi tiến bộ hơn vì mỗi giai đoạn đều gắn với Paper 1, Paper 2, IO hoặc HL Essay cụ thể.
Ở HL, học sinh học tối thiểu 240 giờ, gồm 6 literary works và một phạm vi rộng non-literary texts/bodies of work. Learner Portfolio được sử dụng xuyên suốt để lưu lại annotations, reflections, ideas cho IO và HL Essay.
Tập trung vào cách writers tạo meaning và cách readers kiến tạo interpretation từ form, language và structure.
Đọc texts trong bối cảnh sản xuất và tiếp nhận, từ đó hiểu vai trò của culture, history và place đối với meaning.
So sánh và kết nối texts để nhận ra patterns, conversations, differences và transformations giữa các works/bodies of work.
Học sinh HL học 6 literary works thuộc nhiều forms, periods và places; lựa chọn cụ thể phụ thuộc programme của từng trường.
Học sinh phân tích nhiều text types và bodies of work để hiểu rhetoric, visual choices, audience và media conventions.
Không chấm trực tiếp nhưng là nơi học sinh xây annotations, reflections và connections để chuẩn bị cho các assessment components.
| Phần | Thời gian | Mô tả | Tỉ trọng |
|---|---|---|---|
| Paper 1Guided textual analysis | 2 giờ 15 phút | Hai non-literary passages chưa từng thấy, thuộc hai text types khác nhau. HL viết một bài analysis cho mỗi passage. Tổng 40 marks. | 35% |
| Paper 2Comparative essay | 1 giờ 45 phút | Chọn 1 trong 4 câu hỏi chung và viết comparative essay dựa trên hai literary works đã học. Tổng 25 marks. | 25% |
| HL EssayWritten coursework | 1,200–1,500 từ | Essay độc lập về một literary work hoặc một non-literary body of work đã học. Trọng tâm là line of inquiry rõ, close analysis và argument nhất quán. Tổng 20 marks. | 20% |
| Individual OralInternal assessment | 15 phút | 10 phút prepared response + 5 phút questions. Học sinh phân tích một global issue thông qua extract từ một literary work và một non-literary body of work. Tổng 40 marks. | 20% |
Cách nhìn đơn giản: Paper 1 kiểm tra khả năng đọc unseen non-literary texts; Paper 2 kiểm tra comparative literary analysis; HL Essay kiểm tra independent inquiry; Individual Oral kiểm tra khả năng trình bày một global issue qua hai extracts.
Học sinh luyện nhìn language choices trong context thay vì “spot techniques”. Mỗi observation phải trả lời được: choice này làm gì cho audience và vì sao nó quan trọng với overall meaning?
Paper 2 cần một argument so sánh xuyên suốt, không phải hai mini-essays đặt cạnh nhau. Học sinh luyện linking points, contextual relevance và lựa chọn evidence có chủ đích.
Với IO và HL Essay, trọng tâm là thu hẹp câu hỏi đủ rõ, chọn extracts/evidence phù hợp và giữ analysis tập trung. Draft feedback được chuyển thành checklist sửa cụ thể thay vì chỉ “viết sâu hơn”.