Concept & Representation
Học sinh bắt đầu từ diagram, units và representation trước khi viết phương trình. Cách này giúp giảm lỗi chọn công thức theo cảm tính và xây reasoning đủ chắc để xử lý bài lạ.
Physics SL giúp học sinh hiểu các mô hình vật lý cốt lõi qua chuyển động, nhiệt, sóng, fields và nuclear/quantum physics. Môn học kết hợp calculation, graph, data và practical work ở mức Standard Level — phù hợp với học sinh muốn giữ nền khoa học chắc nhưng không cần chiều sâu mở rộng của HL.
“Một lời giải Physics tốt không chỉ có đáp số; nó cần cho thấy học sinh hiểu model, đọc được evidence và biết kết quả có hợp lý trong bối cảnh hay không.”
Physics SL là môn Group 4 có sự cân bằng giữa calculation, conceptual understanding và practical work. Học sinh cần đọc diagram, graph và data tốt, nhưng mức độ mathematical depth nhẹ hơn so với Physics HL.
Syllabus hiện hành được tổ chức thành 5 themes: Space, time and motion; The particulate nature of matter; Wave behaviour; Fields; Nuclear and quantum physics. SL học cùng cấu trúc themes với HL nhưng ít nội dung mở rộng hơn và có 110 giờ syllabus content.
Physics SL có 40 giờ experimental programme: 20 giờ practical work, 10 giờ collaborative sciences project và 10 giờ scientific investigation. Vì vậy uncertainty, data processing, graphing và evaluation vẫn là phần cốt lõi của course.
Tại Gia Sư IB, lộ trình 1:1 tập trung vào concept mastery, mathematical setup, data interpretation, Paper 1/2 và Scientific Investigation. Phụ huynh có thể theo dõi tiến bộ qua bài làm, error log, graph/data tasks và các checkpoint investigation thay vì chỉ nhìn số giờ học.
Physics SL có 110 giờ syllabus content và 40 giờ experimental programme. Năm themes vẫn được kết nối bởi forces, energy và particles, nhưng SL tập trung vào nền tảng cốt lõi thay vì các phần mở rộng chỉ có ở Higher Level.
Từ kinematics, forces và momentum đến work, energy và power. Trọng tâm là diagram, vectors và chọn đúng model cho hệ đang xét.
Liên kết particle model với thermal energy, greenhouse effect, gas laws và current/circuits. Học sinh luyện reasoning về energy transfer và assumptions của model.
Từ simple harmonic motion và wave model đến interference, standing waves, resonance và Doppler effect ở mức Standard Level.
Học sinh làm việc với gravitational, electric và magnetic fields cùng chuyển động trong electromagnetic fields; trọng tâm là representation và relationships.
Khám phá cấu trúc nguyên tử, quantum ideas, radioactive decay, fission, fusion và stellar physics ở mức cốt lõi.
20 giờ practical work + 10 giờ collaborative sciences project + 10 giờ scientific investigation. Học sinh phát triển design, data processing và evaluation.
| Phần | Thời gian | Mô tả | Tỉ trọng |
|---|---|---|---|
| Paper 1Paper 1A + Paper 1B | 1 giờ 30 phút | Paper 1A gồm multiple-choice questions; Paper 1B gồm data-based questions. Tổng 45 marks và bao quát syllabus content ở Standard Level. | 36% |
| Paper 2Short + extended response | 1 giờ 30 phút | Short-answer và extended-response questions trên standard level material. Tổng 55 marks; yêu cầu setup, calculations, graph/data interpretation và explanation rõ. | 44% |
| Scientific InvestigationInternal assessment | 10 giờ | Một scientific investigation độc lập do học sinh thực hiện. Giáo viên chấm và IB externally moderates. Tổng 24 marks; yêu cầu của SL và HL là như nhau. | 20% |
Cách nhìn đơn giản: Paper 1 kiểm tra tốc độ đọc concepts và data; Paper 2 kiểm tra khả năng setup, calculate và explain; Scientific Investigation kiểm tra cách học sinh thiết kế inquiry, xử lý evidence và evaluate limitations.
Học sinh bắt đầu từ diagram, units và representation trước khi viết phương trình. Cách này giúp giảm lỗi chọn công thức theo cảm tính và xây reasoning đủ chắc để xử lý bài lạ.
Học sinh luyện đọc graph, xử lý uncertainty và phân biệt random/systematic effects. Mục tiêu là vừa làm chắc Paper 1B vừa chuẩn bị tốt cho practical work và investigation.
Paper 1/2 được luyện theo error patterns và timing. Scientific Investigation được chia thành research design, data analysis, conclusion và evaluation để học sinh biết sửa đúng tiêu chí.