IB Physics HL · Models · Data · Practical Work · Scientific InvestigationHotline: 036 907 6996
Group 4 · SciencesHigher Level240 giờ

Physics HLForces · Energy · ParticlesHL

Physics HL kết nối mô hình toán học, dữ liệu và thực nghiệm để giải thích từ chuyển động, sóng và trường cho tới nhiệt động lực học, hạt nhân và lượng tử. Môn học phù hợp với học sinh muốn hiểu “vì sao” hiện tượng xảy ra, không chỉ thay số vào công thức.

240h
Thời lượng khuyến nghị
cho Higher Level
5
Themes chính
trong syllabus hiện hành
Trọng tâm khi học HL: model → equation → data → uncertainty → explanation → evaluation. Mục tiêu là biết chọn mô hình phù hợp, kiểm tra assumptions và giải thích kết quả bằng reasoning vật lý rõ ràng.
01 · Về môn học

Không chỉ dùng công thức — mà là hiểu
mô hình, dữ liệu và giới hạn

Minh hoạ Physics HL qua ba concept forces, energy, particles cùng quy trình model, measure, analyse, evaluate.
Forces ↔ Energy ↔ Particles
Physics HL liên kết các themes qua ba concept xuyên suốt, đồng thời yêu cầu học sinh kiểm chứng mô hình bằng dữ liệu, uncertainty và practical evidence.
“Một lời giải Physics tốt phải cho thấy mô hình nào đang được dùng, assumptions nào được chấp nhận và dữ liệu có thực sự hỗ trợ kết luận hay không.”
— Trọng tâm học Physics HL theo syllabus hiện hành

Physics HL là môn Group 4 có tính toán rõ, nhưng phần khó không nằm ở số công thức cần nhớ. Học sinh phải biết mô hình hóa hiện tượng, đọc graph, làm việc với vectors, xử lý đơn vị và chuyển giữa representation bằng lời, hình và phương trình.

Syllabus hiện hành được tổ chức thành 5 themes: Space, time and motion; The particulate nature of matter; Wave behaviour; Fields; Nuclear and quantum physics. Ở HL, một số phần được mở rộng như rigid body mechanics, relativity, thermodynamics, induction và quantum physics.

Physics HL cũng có 60 giờ experimental programme, gồm practical work, collaborative sciences project và scientific investigation. Vì vậy data analysis, uncertainty, graphing và evaluation không phải phần “phụ”, mà là một phần xuyên suốt của course.

Tại Gia Sư IB, lộ trình 1:1 được gắn với concept mastery, mathematical setup, data-based reasoning, Paper 1/2 và Scientific Investigation. Phụ huynh có thể theo dõi tiến bộ qua bài làm thật, error log, graph/data tasks và draft investigation thay vì chỉ nhìn số giờ học.

02 · Syllabus

5 themes của Physics HL
và experimental programme

Physics HL có 180 giờ syllabus content và 60 giờ experimental programme. Năm themes được kết nối bởi forces, energy và particles; HL bổ sung chiều sâu toán học, conceptual reasoning và các phần mở rộng chỉ có ở Higher Level.

A·

Space, Time & Motion

42 giờ · HL

Từ kinematics và momentum đến rigid body mechanics và special relativity. Học sinh cần vẽ diagram đúng, chọn reference frame và kiểm soát vector/equation rõ ràng.

  • Kinematics
  • Forces & momentum
  • Work, energy & power
  • Rigid bodies & relativity
B·

The Particulate Nature of Matter

32 giờ · HL

Liên kết mô hình hạt với nhiệt, khí, thermodynamics và current/circuits. Trọng tâm là energy transfer, assumptions của model và định luật bảo toàn.

  • Thermal energy transfers
  • Gas laws
  • Thermodynamics
  • Current & circuits
C·

Wave Behaviour

29 giờ · HL

Từ simple harmonic motion đến interference, resonance và Doppler effect. Học sinh cần chuyển linh hoạt giữa wave diagrams, equations và experimental evidence.

  • Simple harmonic motion
  • Wave model
  • Interference & diffraction
  • Resonance & Doppler
D·

Fields

38 giờ · HL

Gravitational, electric và magnetic fields được học như các mô hình tương tác. HL mở rộng vào potential và energy trong gravitational/electric fields, cùng electromagnetic induction.

  • Gravitational fields
  • Electric & magnetic fields
  • Motion in EM fields
  • Electromagnetic induction
E·

Nuclear & Quantum Physics

39 giờ · HL

Khám phá cấu trúc nguyên tử, quantum behaviour, radioactivity, fission, fusion và stars. Điểm khó là dùng model đúng phạm vi và giải thích evidence ở cấp vi mô.

  • Atomic structure
  • Quantum physics
  • Radioactive decay
  • Fission, fusion & stars
XP·

Experimental Programme

60 giờ · Practical

40 giờ practical work + 10 giờ collaborative sciences project + 10 giờ scientific investigation. Học sinh phát triển experimental design, data processing và evaluation.

  • Practical work · 40h
  • Collaborative project · 10h
  • Scientific investigation · 10h
  • Uncertainty & data analysis
03 · Đánh giá

Cấu trúc đánh giá
Physics HL

PhầnThời gianMô tảTỉ trọng
Paper 1Paper 1A + Paper 1B2 giờPaper 1A gồm multiple-choice questions; Paper 1B gồm data-based questions. Tổng 60 marks và bao quát syllabus content ở HL.36%
Paper 2Short + extended response2 giờ 30 phútShort-answer và extended-response questions trên cả SL và additional higher level material. Tổng 90 marks, yêu cầu reasoning, calculations và explanations rõ ràng.44%
Scientific InvestigationInternal assessment10 giờMột independent scientific investigation do học sinh thực hiện. Giáo viên chấm và IB externally moderates. Tổng 24 marks; giới hạn báo cáo không quá 3,000 từ.20%

Cách nhìn đơn giản: Paper 1 kiểm tra tốc độ đọc mô hình, dữ liệu và concepts; Paper 2 kiểm tra khả năng setup, calculate và explain ở mức sâu hơn; Scientific Investigation kiểm tra cách học sinh thiết kế inquiry, xử lý evidence và evaluate limitations.

240h
Thời lượng khuyến nghị
cho Higher Level
5
Themes chính
trong syllabus
4.5h
Tổng thời gian
external assessment
20%
Scientific Investigation
trong điểm cuối cùng
04 · Phương pháp học

3 trụ cột học tốt
Physics HL

Quy trình học IB Physics HL từ concept và toán học đến data, practical work, exam và scientific investigation.
Concept & MathData & PracticalExam & Scientific Investigation
CM

Concept & Mathematical Setup

Foundation across themes
Diagram → model → equation → check

Học sinh bắt đầu từ diagram, system boundary và assumptions trước khi viết phương trình. Cách này giúp giảm lỗi chọn đúng công thức nhưng dùng sai model, đồng thời xây reasoning có thể chuyển sang bài lạ.

01Diagram
02Model
03Solve
DP

Data, Graphs & Practical Skills

Experimental reasoning
Measure → process → uncertainty → evaluate

Học sinh luyện đọc graph, xử lý uncertainties, chọn representation phù hợp và phân biệt random/systematic effects. Mục tiêu là vừa làm chắc data-based questions vừa chuẩn bị cho practical work.

01Measure
02Analyse
03Evaluate
EX

Exam & Scientific Investigation

Assessment readiness
Timing → evidence → reflection

Paper 1/2 được luyện theo error patterns và timing. Scientific Investigation được chia thành research design, data analysis, conclusion và evaluation để học sinh biết sửa đúng tiêu chí thay vì viết dài hơn.

01Diagnose
02Practise
03Refine
05 · Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về
Physics HL

Physics HL hiện nay còn option topic và Paper 3 không?

+
Không. Syllabus hiện hành (first assessment 2025) được tổ chức thành 5 themes. Assessment bên ngoài gồm Paper 1 (1A + 1B) và Paper 2; mô hình option topic/Paper 3 thuộc syllabus cũ.

Physics HL có cần Math AA HL không?

+
IB Physics HL yêu cầu một cách tiếp cận toán học rõ, đặc biệt với algebra, vectors, trigonometry, graphs và xử lý phương trình. Tuy nhiên course không đặt một điều kiện chung kiểu “bắt buộc Math AA HL”. Học sinh nên kiểm tra yêu cầu của trường và ngành đại học mình dự định theo.

Paper 1A và Paper 1B khác nhau thế nào?

+
Paper 1A tập trung multiple-choice questions; Paper 1B tập trung data-based questions. Hai phần nằm trong cùng Paper 1 và tổng cộng chiếm 36% điểm cuối cùng ở HL.

Scientific Investigation khác IA cũ ở điểm nào?

+
Scientific Investigation là internal assessment hiện hành của Physics. Học sinh thực hiện một investigation độc lập, được giáo viên chấm và IB externally moderates. Component này chiếm 20%, tối đa 24 marks và report không quá 3,000 từ.

Physics HL có phù hợp với Engineering không?

+
Physics HL thường hữu ích và có thể là prerequisite cho nhiều hướng như mechanical engineering, architecture, astronomy hoặc geophysics. Tuy nhiên yêu cầu tuyển sinh khác nhau giữa từng trường và từng quốc gia, nên nên kiểm tra programme cụ thể trước khi chọn tổ hợp.
Nhận tư vấn lộ trình IB
Zalo