Creativity
Activity
ServiceCAS
Chương trình learning bằng trải nghiệm thực tế bắt buộc của IB Diploma — 150 giờ trong 18 tháng. Không có điểm số, nhưng không pass = không có Diploma. Đồng thời là portfolio quan trọng cho hồ sơ đại học của con.
CAS = phát triển toàn diện
vượt ngoài điểm số
CAS được mệnh danh là "trái tim của IB Diploma". Trong khi 6 môn + TOK + EE tập trung học thuật, CAS tập trung phát triển bản thân qua hoạt động ngoài lớp học. Triết lý: con người toàn diện không chỉ cần điểm cao — còn cần sáng tạo, thể chất khỏe mạnh, và trách nhiệm xã hội.
3 nhánh là Creativity (mỹ thuật, âm nhạc, viết lách, thiết kế), Activity (thể thao, fitness, nhảy múa), và Service (tình nguyện, hoạt động cộng đồng). Mỗi nhánh cần ~50 giờ trong 18 tháng. Con phải thể hiện cân bằng cả 3 — không thể 150 giờ chỉ Activity (chơi bóng đá mỗi ngày).
CAS không có điểm nhưng FAIL = không có Diploma. Tỷ lệ fail toàn cầu chỉ 3% — chủ yếu là HV không log đủ giờ trên ManageBac hoặc không hoàn thành CAS Project. Có mentoring đàng hoàng thì gần như chắc chắn pass.
Quan trọng hơn pass/fail: CAS portfolio là tài sản vàng cho hồ sơ đại học. Common App + UCAS Personal Statement đều hỏi về hoạt động ngoại khoá — CAS đã có cấu trúc + reflection là material sẵn sàng. HV của tụi mình vào Yale/Stanford thường lấy CAS Project làm centerpiece cho Common App essay.
3 nhánh cân bằng
Creativity
Mỹ thuật, âm nhạc, biểu diễn, viết sáng tạo, nhiếp ảnh, thiết kế, kịch nghệ. Mục tiêu: rèn tư duy sáng tạo + biểu đạt nghệ thuật. Không cần "phải giỏi" — chỉ cần thể hiện nỗ lực + tiến bộ.
Activity
Hoạt động thể chất — thể thao, fitness, nhảy múa, hiking, võ thuật, yoga. Mục tiêu: rèn thể chất + tinh thần đồng đội (cho team sports). Activity cần đều đặn, không phải 1 lần rồi thôi.
Service
Tình nguyện vì cộng đồng — dạy kèm trẻ em khó khăn, dọn rác môi trường, hỗ trợ bệnh viện, trại động vật. Bắt buộc: phải kết hợp với NGO đã thành lập, không tự tổ chức được.
7 LOs cần đạt
| Learning Outcome | Description + Evidence | Difficulty |
|---|---|---|
| LO1 · Strengths & growth Identify own strengths | Xác định điểm mạnh + mảng cần phát triển. Bằng chứng: reflection essay nêu rõ kỹ năng cụ thể + mảng cần cải thiện. Dễ — phần lớn HV đạt ngay reflection đầu tiên. | ★ |
| LO2 · Challenge & skills New skills | Nhận thử thách + phát triển kỹ năng mới. Bằng chứng: thử hoạt động hoàn toàn mới (vd HV chưa từng vẽ → đăng ký lớp painting). Reflection về quá trình học. | ★★ |
| LO3 · Initiative & planning Lead activities | Chủ động + lên kế hoạch hoạt động. Bằng chứng: tổ chức sự kiện/dự án (vd tổ chức recycling drive ở trường, lead study group cho học sinh tiểu học). Thể hiện trách nhiệm chính. | ★★★ |
| LO4 · Commitment & perseverance Long-term engagement | Thể hiện sự cam kết + kiên trì. Bằng chứng: duy trì 1 hoạt động 6+ tháng (không phải sự kiện 1 lần). Thể hiện vượt qua khó khăn. | ★★ |
| LO5 · Collaboration Work in teams | Làm việc nhóm. Bằng chứng: dự án nhóm, volunteer theo nhóm, đội thể thao. Reflection về teamwork + xử lý mâu thuẫn. | ★★ |
| LO6 · Global engagement Issues of global significance | Tham gia vào các vấn đề toàn cầu. Bằng chứng: làm về climate change, nghèo đói, bất bình đẳng giáo dục, khủng hoảng người tị nạn. Đặc biệt khó với HV Việt Nam — cần liên kết hoạt động địa phương với bối cảnh toàn cầu. | ★★★★ |
| LO7 · Ethics & consequences Moral reflection | Nhận thức + cân nhắc đạo đức. Bằng chứng: thảo luận về tình huống đạo đức gặp phải (vd ranh giới khi dạy kèm trẻ khó khăn, đạo đức trong hoạt động service). | ★★★ |
CAS Project — điểm nhấn
của 18 tháng
CAS Project
1 dự án collaborative sustained trong tối thiểu 1 tháng (phần lớn HV: 3–6 tháng). Cần kết hợp ít nhất 2/3 nhánh (vd Service + Creativity = dạy mỹ thuật cho trẻ em khó khăn).
Project là thành tựu nổi bật nhất trong CAS — hồ sơ Common App + UCAS thường tập trung vào project này. HV vào Stanford/Yale thường lấy CAS Project làm centerpiece cho essay.
Art Therapy for
Children's Hospital
3 tháng tại BV Nhi Đồng 1. Tổ chức weekly art classes cho 15 trẻ em đang điều trị. Created portfolio book at end để gift bệnh viện.
Free Soccer Coaching
Cần Giờ
6 tháng coach soccer cho 30 trẻ em vùng ngoại ô Cần Giờ. 1 buổi/tuần. Organize tournament cuối project + raise funds for equipment.
Documentary Film
về VN Hiking Trails
4 tháng hike + film documentary 30 phút về 5 hiking trails Bắc-Trung-Nam. Hike 50km tổng + post-production. Screening tại school + YouTube.
Lộ trình DP1 T9 → DP2 T3
CAS planning meeting
Meet CAS coordinator. Plan 18 months activities + project ideas. Shortlist 3-5 commitments.
1st CAS interview
Interview với CAS coordinator. Discuss goals + initial activities. Set up ManageBac.
Activities start
Begin 3-5 sustained activities. Log hours weekly trên ManageBac. Take photos/videos as evidence.
2nd CAS interview
Mid-DP1 review. Assess progress + LOs achieved. Plan CAS Project (start Summer DP1→DP2).
CAS Project launch
Start sustained 1+ month project. 2-3 strands combined. Document everything (photos, videos, journal).
Project complete
End CAS Project. Write project report. Reflect on 7 LOs achieved through project.
Portfolio finalize
Final portfolio: 3-5 reflections (each 200-300 từ) + activity logs + evidence + project report.
Final CAS interview
3rd interview với coordinator. Submit final portfolio. Pass/Fail decision. Sign-off cho IBO.
10 quy tắc để CAS Pass + ấn tượng
5 điều cho CAS ấn tượng
- Hoạt động duy trì lâu dài (6+ tháng cùng 1 hoạt động) — thể hiện cam kết hơn 10 hoạt động lặt vặt
- CAS Project 3–6 tháng với tác động đo lường được (vd "gây quỹ 30M VNĐ", "dạy 50 em")
- Reflection cụ thể + cá nhân — thử thách, sự trưởng thành, tình huống đạo đức
- Cân bằng 3 nhánh (~50h mỗi nhánh) — không nên 100h dồn vào 1 nhánh
- Liên kết hoạt động với định hướng nghề nghiệp — HV Y volunteer bệnh viện, HV Engineering làm robot
5 điều hay làm hồ sơ yếu
- 10+ hoạt động lẻ tẻ 5h mỗi cái — không sustained, examiner thấy "padding"
- Bỏ qua log trên ManageBac — đến T3 DP2 mới log 100h, examiner sẽ nghi ngờ
- Reflection chung chung — "I learned to be patient" không cụ thể = yếu
- CAS Project nước rút 1 tháng đơn lẻ — không thể hiện cam kết
- Không có nhánh Service — chỉ Creativity + Activity = không pass
15 NGOs & cơ hội tại VN
Saigon Children's Charity
Tutor underprivileged kids HCM. Long-running NGO since 1993.
Operation Smile VN
Cleft palate surgeries cho trẻ em. Volunteer fundraising + hospital support.
Habitat for Humanity VN
Build affordable housing rural areas. Weekend trips Bến Tre, Cần Thơ.
Blue Dragon
Trafficking rescue + street kids HN. Volunteer English teaching, fundraising.
Newborns Vietnam
Neonatal care training cho hospitals VN. Fundraising + awareness campaigns.
Library Project
Build libraries cho rural schools VN. Fundraising + book drives in HCM/HN.
CHANGE VN
Climate change youth movement HCM. Beach cleanups, awareness campaigns.
Vovinam Federation
Vietnamese martial arts. Classes throughout HCM/HN. Cultural + physical strand.
VN Mountain Trekking
Hike Tà Cú, Bạch Mã, Sapa, Núi Bà Đen. Multi-day treks for endurance challenge.
Yamaha Music School
Piano, guitar, violin lessons. ABRSM/Trinity exams optional. 18-month commitment for skill.
Toong Studio · The Workshop
Art studios HCM/HN. Painting, ceramics, calligraphy classes. End-of-year exhibitions.
YO! Magazine VN
Youth-run magazine. Submit articles, become editor. Long-term writing portfolio.
Dragonfly Initiative
Youth-led research projects on Vietnam social issues. Mentor + funding for 3-month projects.
CoderSchool Saigon
Teach coding to underprivileged kids. Combine Service + tech skills.
Refillables VN
Plastic-free initiative. Run campaign + workshops. Sustainability + service.
Phụ huynh thường hỏi về CAS
Con bận học có làm CAS được không?+
CAS Project nên chọn gì để gây ấn tượng?+
Reflection viết sao để pass + ấn tượng?+
Tụi mình có CAS mentor không?+
Thiếu giờ CAS sát deadline phải làm sao?+
CAS đầu tư thông minh
= essay đại học vàng
Đặt 1 buổi CAS planning miễn phí — tụi mình map kế hoạch 18 tháng + chọn hoạt động phù hợp với định hướng nghề + trường đại học mục tiêu của con.