IB Economics — mục tiêu 6–7
Chương trình cá nhân hoá 1-1 & nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức). Tập trung extended response (Paper 1), data response (Paper 2), policy paper (HL Paper 3) theo markscheme, theo dõi tiến bộ minh bạch.
- Diagnostic đầu vào + lộ trình 6–7
- Key diagrams & quantitative skills
- Mock định kỳ + feedback chi tiết
*IB®/IBDP là nhãn hiệu của International Baccalaureate Organization. Times Edu không liên kết chính thức.
Vì sao chọn Times Edu cho IB Economics?
Theo markscheme
Command terms • band descriptors • rubric rõ ràng.
Focus vào kĩ năng
Vẽ diagram chuẩn • định lượng cơ bản • lập luận có điều kiện.
Theo dõi tiến bộ
Mock định kỳ; báo cáo tiến độ cho phụ huynh.
Kĩ năng trọng tâm
Diagrams & Concepts
- DD–SS • PED/PES/XED/YED
- AD–AS • Philips, LRPC, Laffer
- Trade • ER • BOP • growth vs development
Quantitative skills
- Index numbers • % changes
- Tax/subsidy incidence • multipliers
- Terms of trade • tariff quotas cơ bản
Writing & Evaluation
- PEEL/SEEL • command terms
- Real‑world examples • policy trade‑offs
- Conclusion có điều kiện (short/long‑run)
Nội dung theo IB Economics
Units & chủ đề
- Unit 1: Introduction to economics
- Unit 2: Microeconomics (cạnh tranh, thất bại thị trường, equity)
- Unit 3: Macroeconomics (AD–AS, mục tiêu, chính sách)
- Unit 4: The global economy (thương mại, ER, BOP, development)
Theo IB Subject Briefs (First assessments 2022 — last assessments 2029).
Key concepts xuyên suốt
- Scarcity • Choice • Efficiency • Equity
- Economic well‑being • Sustainability • Change
- Interdependence • Intervention
Cấu trúc bài thi & AO Mapping
Tổng quan cấu trúc (SL vs HL)
| Thành phần | SL | HL |
|---|---|---|
| Paper 1 — Extended response | 1h15 • 30% | 1h15 • 20% |
| Paper 2 — Data response | 1h45 • 40% | 1h45 • 30% |
| Paper 3 — Policy paper (HL) | — | 1h45 • 30% |
| Internal Assessment — Portfolio (3 commentaries) | ~20h • 30% | ~20h • 20% |
Theo IB Subject Briefs (SL/HL) — First assessments 2022; HL policy paper (Paper 3).
AO (Assessment Objectives)
- AO1: Knowledge & Understanding
- AO2: Application & Analysis
- AO3: Synthesis & Evaluation
- AO4: Use & application of appropriate skills (diagram, số liệu…)
AO Mapping theo bài thi (định hướng luyện thi)
| Bài thi | AO1 | AO2 | AO3 | AO4 |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 (SL/HL) | Cao | Cao | Cao | TB |
| Paper 2 (SL/HL) | TB | Cao | TB–Cao | Cao (định lượng & diagram) |
| Paper 3 (HL) | TB | TB–Cao | Cao (khuyến nghị chính sách) | Cao (tính toán/biểu đồ) |
| IA (SL/HL) | TB | TB | TB | TB–Cao (trích báo & đồ thị) |
*AO chi tiết do IB quy định; bảng trên nhằm mục đích ôn luyện (không phải công bố tỉ trọng AO chính thức).
Hỗ trợ IA (Portfolio of 3 commentaries)
Chọn bài báo & chủ đề
Đủ 3 đơn vị nội dung khác nhau; gắn key concepts; tránh trùng lặp.
Phân tích & diagram
Dẫn chứng dữ liệu • vẽ diagram đúng chuẩn • nhận diện trade‑offs.
Trình bày & integrity
Cấu trúc logic • trích dẫn cơ bản • tuân thủ Academic Integrity.
*Tuân thủ quy định IB; không làm thay bài IA/EE.
Lộ trình học linh hoạt
Nắm concepts & diagrams
Ôn theo chủ đề • vẽ nhanh & chính xác.
- 30–48 giờ
- Quiz/worksheet mỗi buổi
ER • DR • Policy
Luyện đề theo topic • marking theo band descriptor.
- 48–72 giờ
- Mock 3–4 tuần/lần
Nước rút & exam skills
Timing • outline nhanh • kết luận có điều kiện.
- 24–36 giờ
- Mock hàng tuần / marking nhanh
Đội ngũ giáo viên
GV IBDP/Trường quốc tế; tập trung diagram, định lượng và lập luận real‑world.
Thầy Vũ Trung Hiếu
IGCSE Science · AS/A Level Biology · IB/AP Biology
- ĐH Ngoại ngữ Busan
- VSTEP B2 (2021)
Cô Nguyễn Thái Hoàng Phi
IGCSE ESL/English Literature/Vietnamese/Global Perspectives, AP World History, IELTS
- TESOL
- IB PYP (Primary Years Programme) Certificate
Cô Phạm Bích Thuỵ
Giảng viên Tiếng Anh & Tâm lý/Xã hội học (AS/A Level · IB · AP)
- Cử nhân Khoa học – Tâm lý học, University of Prince Edward Island
- TEFL 120h; CPR-C/AED & Sơ cứ
Thầy Đặng Lâm Tuấn Cường
Kinh nghiệm 8+ năm dạy Maths/STEM chương trình IGCSE/SACE/IB/SAT; hiện giảng dạy Maths & STEM – Sylvan Learning Vietnam
- M.Eng Chemical Engineering — HCMUT – VNU-HCM (GPA 8.8/10)
- Australian International TESOL
Học phí & Hình thức
Bảng dưới là tham khảo – học phí sẽ cá nhân hoá theo GV & lịch học. Nhóm nhỏ 3–6 HS do phụ huynh tự tổ chức.
Tập trung • Nhóm nhỏ
- 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức)
- Tranh luận case trực tiếp
- Mock tại chỗ
Gia sư riêng
- Lịch học linh hoạt
- Phụ phí di chuyển hợp lý
- 1-1 hoặc nhóm nhỏ
Học phí IB SL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Học phí IB HL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Câu hỏi thường gặp
HL khác SL thế nào?
HL có Paper 3 (Policy paper, 30%) và IA 20%; SL không có Paper 3, IA 30%.
Paper 1/2 yêu cầu gì?
Paper 1: extended response (essays). Paper 2: data response (biểu đồ/số liệu + câu trả lời có lập luận).
Policy paper (Paper 3) là gì?
Bài HL phân tích định lượng/định tính và đề xuất khuyến nghị chính sách dựa trên dữ liệu.
Mất bao lâu để đạt 6–7?
Khoảng 2–6 tháng (24–72 giờ) tuỳ nền tảng & cường độ; mock định kỳ giúp tăng band.
IA gồm những gì?
Portfolio 3 commentaries từ báo chí, mỗi bài gắn concepts khác nhau; tuân thủ Integrity.
Một buổi học kéo dài bao lâu?
90–120 phút/buổi. Lịch linh hoạt theo GV & học viên.
Nhóm nhỏ 3–6 HS hoạt động thế nào?
Phụ huynh tự tổ chức nhóm. Giá tốt hơn 1-1, vẫn cá nhân hoá theo năng lực từng bạn.
Thanh toán & xuất hoá đơn VAT?
Hỗ trợ chuyển khoản/QR; xuất hoá đơn VAT theo yêu cầu (giá nêu chưa gồm VAT).
Đăng ký tư vấn / học thử
Điền form, team liên hệ trong 1–3 giờ làm việc. Hoặc nhắn nhanh qua Zalo / đặt lịch Google Calendar.