IB Psychology — mục tiêu 6–7
Chương trình cá nhân hoá 1-1 & nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức). Tập trung học theo nghiên cứu, luyện viết luận & phương pháp.
- Diagnostic đầu vào + lộ trình 6–7
- Luyện luận Paper 1/2 + phương pháp
- Mock định kỳ + feedback chi tiết
*IB®/IBDP là nhãn hiệu của International Baccalaureate Organization. Times Edu không liên kết chính thức.
Vì sao chọn Times Edu cho IB Psychology?
Theo evidence
Dạy – học dựa trên bằng chứng; chọn nghiên cứu chuẩn, cập nhật.
Luyện luận cấp tốc
Cấu trúc đoạn/luận; PEEL/CLA; dùng nghiên cứu để lập luận chặt chẽ.
Phương pháp nghiên cứu
Thiết kế/thực hiện thí nghiệm đơn giản; định tính/định lượng; đạo đức.
Kĩ năng trọng tâm
Approaches
- Biological: brain, hormones, genetics
- Cognitive: memory, decision, biases
- Sociocultural: norms, identity, culture
Methods & Ethics
- Experiments • correlational • qualitative
- Sampling • validity • reliability • ethics
Essay & Critical thinking
- Argument structure • evaluation
- Use of studies • counter-claims
Theo IB Psychology subject brief & cập nhật chương trình (first teaching 2025, first assessment 2027).
Nội dung học theo IB Psychology mới
Cấu trúc chương trình
- Core: approaches to understanding behaviour
- Research methods (định tính/định lượng)
- Options theo trường (ví dụ: health; human relationships; abnormal, v.v.)
Khung khái niệm
- Bias • Causality • Change • Measurement
- Perspective • Responsibility
Theo tài liệu hướng dẫn mới của IB.
Cấu trúc bài thi & AO Mapping
Thành phần đánh giá (định hướng ôn tập)
| Thành phần | SL | HL |
|---|---|---|
| Paper 1 — Core & research methods | Áp dụng | Mở rộng nội dung HL |
| Paper 2 — Essays theo options | Viết 1–2 bài luận (tuỳ quy định năm thi) | Tương tự, độ sâu HL |
| Paper 3 (HL) — Research methodology | — | Phương pháp (đặc biệt qualitative) |
| Internal Assessment — Experimental study | Thiết kế & báo cáo thí nghiệm đơn giản; tuân thủ đạo đức & phương pháp luận. | |
*Theo subject brief hiện hành và cập nhật chương trình; chi tiết (thời lượng/tỉ trọng) có thể thay đổi theo phiên bản 2025–2027 của IB.
Assessment Objectives (AOs)
- AO1 – Knowledge & Comprehension: thuật ngữ, khái niệm, nghiên cứu cốt lõi.
- AO2 – Application & Analysis: vận dụng nghiên cứu cho câu hỏi; phân tích lập luận.
- AO3 – Evaluation: điểm mạnh/yếu phương pháp; thiên lệch; đạo đức.
- AO4 – Research skills: thiết kế TN/định tính; thu thập & xử lí dữ liệu; báo cáo.
AO Mapping theo bài thi (định hướng luyện thi)
| Bài thi | AO1 | AO2 | AO3 | AO4 |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 | Cao | Cao | TB–Cao | TB |
| Paper 2 | TB | Cao | Cao | Thấp |
| Paper 3 (HL) | TB | TB | Cao | Cao |
| IA | TB | TB | TB | Cao |
*Bảng dành cho tư vấn ôn tập; không thể hiện tỉ trọng AO chính thức.
Hỗ trợ IA (Experimental Study)
Chọn đề tài
Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết, biến; ngưỡng đạo đức; mẫu & quy trình.
Thu thập & phân tích
Thiết kế đơn giản; thống kê cơ bản; hiệu ứng; giới hạn & hàm ý.
Báo cáo & Integrity
Cấu trúc báo cáo theo IB; trích dẫn nguồn; Academic Integrity.
IA là thành phần bắt buộc ở cả SL/HL.
Lộ trình học linh hoạt
Củng cố nền tảng
Khái niệm cốt lõi; nghiên cứu tiêu biểu; viết đoạn PEEL.
- 30–48 giờ
- Worksheet/quiz mỗi buổi
Đề thi & phương pháp
Paper 1/2 câu theo chủ đề; phương pháp nghiên cứu; đánh giá.
- 48–72 giờ
- Mock 3–4 tuần/lần
Nước rút & timing
Chiến lược làm bài luận; kế hoạch dẫn chứng; quản lí thời gian.
- 24–36 giờ
- Mock hàng tuần / marking nhanh
Đội ngũ giáo viên
GV IBDP/Trường quốc tế; mạnh về luận & phương pháp.
Thầy Vũ Trung Hiếu
IGCSE Science · AS/A Level Biology · IB/AP Biology
- ĐH Ngoại ngữ Busan
- VSTEP B2 (2021)
Cô Nguyễn Thái Hoàng Phi
IGCSE ESL/English Literature/Vietnamese/Global Perspectives, AP World History, IELTS
- TESOL
- IB PYP (Primary Years Programme) Certificate
Cô Phạm Bích Thuỵ
Giảng viên Tiếng Anh & Tâm lý/Xã hội học (AS/A Level · IB · AP)
- Cử nhân Khoa học – Tâm lý học, University of Prince Edward Island
- TEFL 120h; CPR-C/AED & Sơ cứ
Thầy Đặng Lâm Tuấn Cường
Kinh nghiệm 8+ năm dạy Maths/STEM chương trình IGCSE/SACE/IB/SAT; hiện giảng dạy Maths & STEM – Sylvan Learning Vietnam
- M.Eng Chemical Engineering — HCMUT – VNU-HCM (GPA 8.8/10)
- Australian International TESOL
Học phí & Hình thức
Bảng dưới là tham khảo – học phí sẽ cá nhân hoá theo GV & lịch học. Nhóm nhỏ 3–6 HS do phụ huynh tự tổ chức.
Tập trung • Nhóm nhỏ
- 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức)
- Thực hành phương pháp & viết luận
- Mock tại chỗ
Gia sư riêng
- Lịch học linh hoạt
- Phụ phí di chuyển hợp lý
- 1-1 hoặc nhóm nhỏ
Học phí IB SL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Học phí IB HL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Câu hỏi thường gặp
IB Psychology 2025–2027 có gì mới?
Làm rõ khung khái niệm (bias, causality, measurement…) và nhấn mạnh phương pháp nghiên cứu; Paper 3 cho HL tập trung vào methodology. Nội dung có thể được cập nhật từ IB theo từng phiên bản.
Paper 1/2/3 gồm những gì?
Paper 1: core & methods; Paper 2: essays theo options; Paper 3: HL phương pháp (đặc biệt qualitative). Chi tiết theo subject brief/guide của năm thi.
IA yêu cầu thế nào?
Thiết kế & thực hiện thí nghiệm đơn giản; báo cáo theo định dạng IB; chú trọng đạo đức & độ tin cậy.
Có khác nhau giữa SL và HL?
HL đi sâu hơn (đặc biệt Paper 3 & độ sâu lập luận). SL tập trung core & bài luận theo options.
Mất bao lâu để đạt 6–7?
2–6 tháng (24–72 giờ) tuỳ nền tảng, khả năng đọc-nghiên cứu và tốc độ luyện đề.
Nhóm nhỏ 3–6 HS hoạt động ra sao?
Phụ huynh tự tổ chức nhóm; vẫn cá nhân hoá theo từng bạn; tối ưu chi phí.
Times Edu hỗ trợ gì cho IA?
Chọn đề, tư vấn đạo đức, thiết kế đơn giản, thống kê cơ bản, phản biện giới hạn & cải tiến.
Thanh toán & VAT?
Hỗ trợ chuyển khoản/QR; xuất VAT theo yêu cầu (giá nêu chưa gồm VAT).
Đăng ký tư vấn / học thử
Điền form, team liên hệ trong 1–3 giờ làm việc. Hoặc nhắn nhanh qua Zalo / đặt lịch Google Calendar.