IB Computer Science — mục tiêu 6–7
Chương trình cá nhân hoá 1-1 & nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức). Tập trung coding practice, giải thuật, OOP & thiết kế phần mềm theo markscheme.
- Diagnostic đầu vào + lộ trình 6–7
- Paper 1/2 (+ Paper 3 HL)
- Mock định kỳ + code review chi tiết
*IB®/IBDP là nhãn hiệu của International Baccalaureate Organization. Times Edu không liên kết chính thức.
Vì sao chọn Times Edu cho IB Computer Science?
Code theo markscheme
Viết pseudo / code đúng ý đồ chấm; testing & edge cases.
Giải thuật & OOP
CT & DSA, phân tích độ phức tạp; thiết kế class, SOLID cơ bản.
Dự án thật
IA Solution & mini-projects: web/app/automation, báo cáo đúng rubrics.
Kĩ năng trọng tâm
CT & DSA
- Decomposition • Abstraction • Algorithm design
- Arrays • Linked list • Stack/Queue • Recursion
OOP & Software
- Class • Inheritance • Polymorphism • Encapsulation
- Testing • Debugging • Versioning
Networks • DB • Web • Ethics
- Protocol • Security • SQL/NoSQL basics
- API • Web fundamentals • Data privacy
Theo subject guide hiện hành; có thể khác nhau theo phiên bản/phiên thi.
Nội dung học
Core (SL/HL)
- System fundamentals • Computer organization
- Networks • Computational thinking
- Programming fundamentals (pseudo/real code)
HL Extension & Chuyên đề
- OOP nâng cao • Resource management
- Thuật toán & độ phức tạp
- Chuyên đề/Case study theo phiên thi
*Tùy phiên bản hướng dẫn IB (có thể đổi tên mục & phạm vi).
Cấu trúc bài thi & AO Mapping
Thành phần đánh giá (định hướng ôn tập)
| Thành phần | SL | HL |
|---|---|---|
| Paper 1 — Core (CT, DSA, OOP cơ bản, Networks) | Áp dụng core | Độ sâu cao hơn |
| Paper 2 — Chuyên đề/ứng dụng | Bài tập/luận theo chủ đề | Mở rộng HL |
| Paper 3 (HL) — Case study / Systems analysis | — | Phân tích hệ thống & thiết kế |
| Internal Assessment — Solution Project | Phân tích yêu cầu → thiết kế → cài đặt → kiểm thử → đánh giá; tài liệu hóa đầy đủ. | |
*Chi tiết thời lượng/tỉ trọng có thể thay đổi theo subject guide của năm thi.
Assessment Objectives (AOs)
- AO1 – Knowledge: khái niệm, thuật ngữ, cấu trúc dữ liệu, nguyên lí mạng/CSDL.
- AO2 – Application: viết thuật toán, code hoá giải pháp, vẽ sơ đồ/thiết kế.
- AO3 – Analysis & Evaluation: phân tích độ phức tạp, so sánh phương án, kiểm thử.
- AO4 – Practical project: phát triển giải pháp (IA), quản lí phiên bản, tài liệu hoá.
AO Mapping theo bài thi (định hướng luyện thi)
| Bài thi | AO1 | AO2 | AO3 | AO4 |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 | Cao | Cao | TB | Thấp |
| Paper 2 | TB | Cao | Cao | Thấp |
| Paper 3 (HL) | TB | TB | Cao | TB |
| IA (Solution) | TB | Cao | TB | Rất cao |
*Bảng phục vụ ôn luyện nội bộ; không thể hiện tỉ trọng AO chính thức.
Hỗ trợ IA (Solution Project)
Phân tích yêu cầu
User stories • Use cases • Scope • Ethics & privacy.
Thiết kế & cài đặt
UML đơn giản • ERD/Schema • UI wireframe • Code + testing.
Đánh giá & báo cáo
Đo hiệu năng, hạn chế, cải tiến; tài liệu hoá theo rubrics.
Times Edu tôn trọng Academic Integrity; không làm thay IA.
Lộ trình học linh hoạt
Củng cố nền tảng
CT & DSA cơ bản • cú pháp ngôn ngữ • debugging.
- 30–48 giờ
- Worksheet/quiz mỗi buổi
Đề thi & kĩ năng
Paper 1/2 theo chủ đề; luyện case study (HL).
- 48–72 giờ
- Mock 3–4 tuần/lần
Nước rút & timing
Chiến lược làm bài; cấu trúc câu trả lời; quản lí thời gian.
- 24–36 giờ
- Mock hàng tuần / code review nhanh
Đội ngũ giáo viên
GV IBDP/Trường quốc tế; mạnh về thuật toán, OOP & dự án.
Thầy Vũ Trung Hiếu
IGCSE Science · AS/A Level Biology · IB/AP Biology
- ĐH Ngoại ngữ Busan
- VSTEP B2 (2021)
Cô Nguyễn Thái Hoàng Phi
IGCSE ESL/English Literature/Vietnamese/Global Perspectives, AP World History, IELTS
- TESOL
- IB PYP (Primary Years Programme) Certificate
Cô Phạm Bích Thuỵ
Giảng viên Tiếng Anh & Tâm lý/Xã hội học (AS/A Level · IB · AP)
- Cử nhân Khoa học – Tâm lý học, University of Prince Edward Island
- TEFL 120h; CPR-C/AED & Sơ cứ
Thầy Đặng Lâm Tuấn Cường
Kinh nghiệm 8+ năm dạy Maths/STEM chương trình IGCSE/SACE/IB/SAT; hiện giảng dạy Maths & STEM – Sylvan Learning Vietnam
- M.Eng Chemical Engineering — HCMUT – VNU-HCM (GPA 8.8/10)
- Australian International TESOL
Học phí & Hình thức
Bảng dưới là tham khảo – học phí sẽ cá nhân hoá theo GV & lịch học. Nhóm nhỏ 3–6 HS do phụ huynh tự tổ chức.
Tập trung • Nhóm nhỏ
- 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức)
- Thực hành dự án & code review
- Mock tại chỗ
Gia sư riêng
- Lịch học linh hoạt
- Phụ phí di chuyển hợp lý
- 1-1 hoặc nhóm nhỏ
Học phí IB SL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Học phí IB HL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Câu hỏi thường gặp
Chương trình IB Computer Science gồm những gì?
Core (hệ thống, mạng, lập trình), mở rộng HL (OOP/thuật toán), chuyên đề/case study tuỳ phiên thi và IA Solution.
Paper 1/2/3 khác nhau thế nào?
P1 kiểm tra core; P2 theo chuyên đề/ứng dụng; P3 (HL) phân tích case/system. Chi tiết theo subject guide của năm thi.
IA Solution là gì?
Dự án phần mềm hoàn chỉnh: phân tích → thiết kế → cài đặt → kiểm thử → đánh giá; kèm tài liệu hoá.
Ngôn ngữ lập trình sử dụng?
Theo chính sách trường/giáo viên (ví dụ: Java, Python, pseudo code IB). Times Edu linh hoạt tuỳ nền tảng HS.
Cần nền tảng toán đến mức nào?
Biết tư duy logic, số học & hàm cơ bản; kiến thức giải thuật sẽ được xây dựng theo tiến độ.
Lộ trình để đạt 6–7?
2–6 tháng (24–72 giờ) tuỳ nền; tập trung luyện đề, dự án IA rõ tiêu chí.
Nhóm nhỏ 3–6 HS có phù hợp?
Phù hợp luyện đề & code review; vẫn cá nhân hoá task theo từng bạn.
Thanh toán & VAT?
Chuyển khoản/QR; xuất VAT theo yêu cầu (giá nêu chưa gồm VAT).
Đăng ký tư vấn / học thử
Điền form, team liên hệ trong 1–3 giờ làm việc. Hoặc nhắn nhanh qua Zalo / đặt lịch Google Calendar.