IB Business Management - Gia Sư IB


IB Diploma Programme — Business Management HL/SL

IB Business Management — mục tiêu 6–7

Chương trình cá nhân hoá 1-1 & nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức). Tập trung Concepts-based learning, Case Study & Data response, theo markscheme, theo dõi tiến bộ minh bạch.

  • Diagnostic đầu vào + lộ trình 6–7
  • Toolkit BM: SWOT • STEEPLE • ratios • appraisal
  • Mock định kỳ + feedback chi tiết

*IB®/IBDP là nhãn hiệu của International Baccalaureate Organization. Times Edu không liên kết chính thức.

BM
Concepts • Cases • Data Response
HL/SL • Case study • IA • Exam strategies

Vì sao chọn Times Edu cho IB Business Management?

Theo markscheme

Command terms • rubric • band descriptors rõ ràng.

Case-based learning

Phân tích case study & data response; luyện lập luận theo tiêu chí.

Theo dõi tiến bộ

Dashboard bài nộp, feedback sau buổi; báo cáo cho phụ huynh định kỳ.

Kĩ năng trọng tâm

Analysis & Evaluation

  • Command terms: outline • explain • analyse • evaluate
  • Stakeholders • ethics • change & culture
  • Kết luận theo evidence & trade-offs

Finance & Tools

  • Ratios • cash flow • break-even
  • Investment appraisal: payback • ARR • NPV
  • Toolkit: SWOT • STEEPLE • BCG • decision tree…

HR • Marketing • Ops

  • Leadership • motivation
  • Segmentation • positioning • 4Ps/7Ps
  • Lean ops • supply chain • quality

Nội dung theo IB Business Management

Core chủ đề

  • 1. Business Organization & Environment
  • 2. Human Resource Management
  • 3. Accounts & Finance
  • 4. Marketing
  • 5. Operations Management

*HL học sâu hơn một số topics & case-based extension.

Concepts xuyên suốt

  • Change • Culture • Ethics • Globalization
  • Innovation • Strategy
  • Ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven)

*Tuân theo syllabus hiện hành của IB; chi tiết có thể cập nhật theo năm thi.

Cấu trúc đánh giá (tổng quan)

External — Papers

Paper 1 (pre-seen case) • Paper 2 (data response). HL có thêm Paper 3 (social enterprise).

Internal — IA

Business Research Project (SL/HL) — chọn đề tài, thu thập & phân tích dữ liệu, đề xuất.

Theo markscheme

Command terms • band descriptors • rubric rõ ràng, minh bạch.

Nguồn: IB Subject Briefs (SL/HL) — First assessment 2024.

Cấu trúc bài thi & AO Mapping

Tổng quan cấu trúc (SL vs HL)

Thành phần SL HL
Paper 1 — Pre‑seen case 1h30 • 35% 1h30 • 25%
Paper 2 — Unseen stimulus (định lượng + extended response) 1h30 • 35% 1h45 • 30%
Paper 3 — Social enterprise (HL only) 1h15 • 25%
Internal Assessment — Business research project ~20h • 30% ~20h • 20%

Theo IB Subject Briefs (FA 2024): SL weights 35/35/30; HL weights 25/30/25 + IA 20.

AO (Assessment Objectives)

  • AO1: Knowledge & Understanding
  • AO2: Application & Analysis
  • AO3: Synthesis & Evaluation
  • AO4: Use & application of appropriate skills (dữ liệu, công cụ, trình bày…)

AO Mapping theo bài thi (định hướng luyện thi)

Bài thi AO1 AO2 AO3 AO4
Paper 1 (SL/HL) Cao Cao TB–Cao TB
Paper 2 (SL/HL) TB Cao TB–Cao Cao (định lượng & trình bày)
Paper 3 (HL) TB TB–Cao Cao (chiến lược) TB–Cao
IA (SL/HL) TB TB TB Cao (nghiên cứu & trình bày)

*AO chi tiết do IB quy định; bảng trên nhằm mục đích ôn luyện (không phải công bố tỉ trọng AO chính thức).

Gợi ý luyện thi: Paper 1 tập trung nắm concepts & lập luận theo pre‑seen; Paper 2 ưu tiên kĩ năng định lượng & extended response; Paper 3 (HL) nhấn mạnh phân tích chiến lược và khuyến nghị hành động cho social enterprise.

Case clinic — làm chủ pre-seen & data response

Phương pháp

  • Đọc nhanh & annotate theo concepts
  • Mapping stakeholder • vấn đề cốt lõi • dữ liệu quan trọng
  • PEEL/SEEL cho đoạn lập luận • kết luận có điều kiện

Finance mini-lab

  • Thiết lập bảng tính ratios & cash flow
  • Break-even chart • investment appraisal
  • Kiểm tra nháp bằng máy tính CAS (nếu trường cho phép)

Mẹo nhanh: Trả lời đúng command term trước, sau đó mở rộng đánh giá (advantages/limitations/short vs long term) để đạt band cao.

Hỗ trợ IA (Internal Assessment)

Đề tài & phạm vi

Chọn câu hỏi nghiên cứu rõ ràng, phù hợp nguồn lực & thời gian; đảm bảo tính đạo đức & minh bạch dữ liệu.

Thu thập & phân tích

Primary/secondary data, xử lí bằng bảng tính, trực quan hoá & kiểm chứng validity.

Viết & trình bày

Cấu trúc logic • citation cơ bản • checklist rubric trước khi nộp.

*Tuân thủ Academic Integrity của IB; không làm thay bài IA/EE.

Lộ trình học linh hoạt

FOUNDATION

Nắm concepts & tools

Ôn theo chủ đề • mini case • finance basics.

  • 36–54 giờ
  • Worksheet/quiz mỗi buổi
CASE DRILLS

Case & data response

Luyện đề theo topic • marking theo band descriptor.

  • 54–72 giờ
  • Mock 3–4 tuần/lần
FAST-TRACK

Nước rút & exam skills

Timing • outline nhanh • kết luận có điều kiện.

  • 24–36 giờ
  • Mock hàng tuần / marking nhanh

Hình thức học: 1-1 hoặc nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức).

Mốc thời gian & chiến lược ôn thi

  1. 1

    Diagnostic

    Đọc – viết theo command terms; test finance căn bản.

  2. 2

    Ôn theo kĩ năng

    Case drills • data response • finance mini-lab.

  3. 3

    Mock & nước rút

    Mock định kỳ; đánh giá theo band; cải thiện timing.

*Kỳ thi IB thường vào MayNovember hàng năm (tuỳ trường & khu vực).

Đội ngũ giáo viên

GV giàu kinh nghiệm IBDP/Trường quốc tế; đào tạo theo rubric & phản hồi chi tiết.

Thầy Vũ Trung Hiếu

IGCSE Science · AS/A Level Biology · IB/AP Biology

  • ĐH Ngoại ngữ Busan
  • VSTEP B2 (2021)

Cô Nguyễn Thái Hoàng Phi

IGCSE ESL/English Literature/Vietnamese/Global Perspectives, AP World History, IELTS

  • TESOL
  • IB PYP (Primary Years Programme) Certificate

Cô Phạm Bích Thuỵ

Giảng viên Tiếng Anh & Tâm lý/Xã hội học (AS/A Level · IB · AP)

  • Cử nhân Khoa học – Tâm lý học, University of Prince Edward Island
  • TEFL 120h; CPR-C/AED & Sơ cứ

Thầy Đặng Lâm Tuấn Cường

Kinh nghiệm 8+ năm dạy Maths/STEM chương trình IGCSE/SACE/IB/SAT; hiện giảng dạy Maths & STEM – Sylvan Learning Vietnam

  • M.Eng Chemical Engineering — HCMUT – VNU-HCM (GPA 8.8/10)
  • Australian International TESOL

Học phí & Hình thức

Bảng dưới là tham khảo – học phí sẽ cá nhân hoá theo GV & lịch học. Nhóm nhỏ 3–6 HS do phụ huynh tự tổ chức.

ONLINE 1-1

Linh hoạt

  • Timeline cá nhân hoá
  • Case drills online
  • Tối ưu chi phí

Nhận báo giá

OFFLINE TRUNG TÂM

Tập trung • Nhóm nhỏ

  • 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức)
  • Tranh luận case trực tiếp
  • Mock tại chỗ

Nhận báo giá

TẠI NHÀ (HCM)

Gia sư riêng

  • Lịch học linh hoạt
  • Phụ phí di chuyển hợp lý
  • 1-1 hoặc nhóm nhỏ

Nhận báo giá

Học phí IB SL tại Times Edu

12 buổi
16.200.000₫
 
1.350.000₫/buổi
Ưu đãi
18 buổi
22.275.000₫
1.350.000₫/buổi
1.237.500₫/buổi
Ưu đãi
36 buổi
44.550.000₫
1.350.000₫/buổi
1.237.500₫/buổi
Ưu đãi
72 buổi
85.050.000₫
1.350.000₫/buổi
1.181.250₫/buổi

Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn


Học phí IB HL tại Times Edu

12 buổi
18.000.000₫
 
1.500.000₫/buổi
Ưu đãi
18 buổi
24.750.000₫
1.500.000₫/buổi
1.375.000₫/buổi
Ưu đãi
36 buổi
49.500.000₫
1.500.000₫/buổi
1.375.000₫/buổi
Ưu đãi
72 buổi
94.500.000₫
1.500.000₫/buổi
1.312.500₫/buổi

Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn

Câu hỏi thường gặp

HL khác SL thế nào?

HL học sâu & rộng hơn; có Paper 3 (25%) và IA chiếm 20% (SL: 30%). Thời lượng Paper 2 (HL) dài hơn.

Case study có phát trước không?

Paper 1 dựa trên pre‑seen statement công bố trước kỳ thi; luyện đọc & annotate theo concepts.

Mất bao lâu để đạt 6–7?

Trung bình 2–6 tháng (24–72 giờ) tuỳ nền tảng & cường độ; mock định kỳ để đo tiến bộ.

Có hỗ trợ EE không?

Có, theo chuẩn Academic Integrity (định hướng & phản hồi, không làm thay).

Một buổi học kéo dài bao lâu?

90–120 phút/buổi. Lịch linh hoạt theo GV & học viên.

Nhóm nhỏ 3–6 HS hoạt động thế nào?

Phụ huynh tự tổ chức nhóm. Giá tốt hơn 1-1, vẫn cá nhân hoá theo năng lực từng bạn.

Có cam kết điểm không?

Times Edu không “bảo điểm”; cam kết lộ trình rõ ràng, tiến bộ qua mock & feedback minh bạch.

Thanh toán & xuất hoá đơn VAT?

Hỗ trợ chuyển khoản/QR; xuất hoá đơn VAT theo yêu cầu (giá nêu chưa gồm VAT).

Đăng ký tư vấn / học thử

Điền form, team liên hệ trong 1–3 giờ làm việc. Hoặc nhắn nhanh qua Zalo / đặt lịch Google Calendar.

[fluentform id=”3″]