IB Design Technology — mục tiêu 6–7
Chương trình cá nhân hoá 1-1 & nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức). Trọng tâm Design Thinking • CAD/CAM • Vật liệu & sản xuất • Bền vững.
- Diagnostic đầu vào + lộ trình 6–7
- Luyện Paper 1/2 theo guide mới
- Coaching IA Design Project
*IB®/IBDP là nhãn hiệu của International Baccalaureate Organization. Times Edu không liên kết chính thức.
Vì sao chọn Times Edu cho IB Design Technology?
Coaching CAD/CAM
Fusion / Onshape, bản vẽ kĩ thuật, tiêu chuẩn hoá; gợi ý quy trình gia công.
Vật liệu & sản xuất
Tính chất vật liệu, mô phỏng đơn giản, chi phí – tính bền – vòng đời sản phẩm.
Design Thinking
Từ bài toán người dùng → prototype → thử nghiệm → đánh giá; báo cáo bám AO & rubrics.
Kĩ năng trọng tâm
Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm
- Human factors & ergonomics
- Khảo sát nhu cầu • chức năng
Modeling & Prototyping
- CAD/CAM • in 3D • mock‑up
- Thử nghiệm, đo kiểm, an toàn
Sustainability & Systems
- LCA • vật liệu • năng lượng
- Chuỗi cung ứng • sản xuất
Theo cập nhật curriculum mới (First assessment 2027).
Khung nội dung
Core
- Design Thinking & communication
- Human factors • Modelling • Materials
- Manufacturing • Production systems
- Sustainability & ethics
HL extension
- Thiết kế nâng cao & tối ưu
- Thị trường, đổi mới & thương mại hoá
- Tích hợp CAD/CAM & kiểm định
Cấu trúc bài thi & AO Mapping
Assessment at a glance (First assessment 2027)
| Thành phần | Thời lượng SL | Thời lượng HL | Tỉ trọng SL | Tỉ trọng HL |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 — Multiple-choice (+ data-based) | 1h30 | 2h00 | 36% | 36% |
| Paper 2 — Short-answer & extended-response | 1h30 | 2h30 | 44% | 44% |
| Internal Assessment — Design project (Design Thinking process) | ~10 giờ | ~10 giờ | 20% | 20% |
*Theo cập nhật IB 2025–2027; có thể điều chỉnh theo từng phiên thi.
Assessment Objectives (tóm tắt)
- AO1 – Knowledge & understanding (khái niệm, thuật ngữ, phương pháp & công nghệ).
- AO2 – Application & analysis (vận dụng, tính toán, phân tích dữ liệu & yêu cầu thiết kế).
- AO3 – Synthesis, evaluation & design (đề xuất giải pháp, so sánh, đánh giá tác động).
- AO4 – Practical/inquiry & communication (quy trình thiết kế, báo cáo, minh hoạ kĩ thuật).
AO Mapping theo bài thi (định hướng luyện thi)
| Bài thi | AO1 | AO2 | AO3 | AO4 |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 | Rất cao | Cao | TB | TB |
| Paper 2 | Cao | Rất cao | Cao | TB |
| IA – Design project | TB | Cao | Rất cao | Rất cao |
*Bảng định hướng nội bộ để phân bổ kĩ năng khi luyện thi.
Hỗ trợ IA — Design Project
Xác định vấn đề
User research • yêu cầu & ràng buộc • chỉ số đánh giá.
Prototype & thử nghiệm
Lựa chọn vật liệu • tạo mẫu • kế hoạch kiểm thử & an toàn.
Báo cáo & integrity
Trình bày kĩ thuật, đồ thị/ảnh, trích dẫn nguồn & đạo đức học thuật.
Lộ trình học linh hoạt
Core concepts
Thuật ngữ, tiêu chuẩn kĩ thuật, tính toán cơ bản.
- 30–48 giờ
- Worksheet/quiz mỗi buổi
Paper 1 & 2
Đề theo chủ điểm; bài viết mở; feedback bám markscheme.
- 48–72 giờ
- Mock 3–4 tuần/lần
IA – Design project
Kế hoạch, tạo mẫu, kiểm thử, báo cáo hoàn chỉnh.
- ~10 giờ IA (theo IB)
- Coaching 1‑1 theo rubrics
Đội ngũ giáo viên
GV IBDP/Trường quốc tế; ưu tiên kinh nghiệm thiết kế sản phẩm, kĩ thuật, sản xuất.
Thầy Vũ Trung Hiếu
IGCSE Science · AS/A Level Biology · IB/AP Biology
- ĐH Ngoại ngữ Busan
- VSTEP B2 (2021)
Cô Nguyễn Thái Hoàng Phi
IGCSE ESL/English Literature/Vietnamese/Global Perspectives, AP World History, IELTS
- TESOL
- IB PYP (Primary Years Programme) Certificate
Cô Phạm Bích Thuỵ
Giảng viên Tiếng Anh & Tâm lý/Xã hội học (AS/A Level · IB · AP)
- Cử nhân Khoa học – Tâm lý học, University of Prince Edward Island
- TEFL 120h; CPR-C/AED & Sơ cứ
Thầy Đặng Lâm Tuấn Cường
Kinh nghiệm 8+ năm dạy Maths/STEM chương trình IGCSE/SACE/IB/SAT; hiện giảng dạy Maths & STEM – Sylvan Learning Vietnam
- M.Eng Chemical Engineering — HCMUT – VNU-HCM (GPA 8.8/10)
- Australian International TESOL
Học phí & Hình thức
Bảng dưới là tham khảo – học phí sẽ cá nhân hoá theo GV & lịch học. Nhóm nhỏ 3–6 HS do phụ huynh tự tổ chức.
Tập trung • Nhóm nhỏ
- 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức)
- Workshop prototype
- Mock tại chỗ
Gia sư riêng
- Lịch học linh hoạt
- Phụ phí di chuyển hợp lý
- 1-1 hoặc nhóm nhỏ
Học phí IB SL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Học phí IB HL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Câu hỏi thường gặp
IB Design Technology (DT) là môn gì?
Môn nhóm Khoa học (Group 4) nghiên cứu tư duy thiết kế, mô hình hoá, vật liệu & sản xuất, bền vững và hệ thống—kết hợp sáng tạo với kĩ thuật.
Khác biệt SL và HL như thế nào?
Cùng cấu trúc bài thi (Paper 1 & 2 + IA). HL học sâu và rộng hơn, thời lượng bài thi dài hơn, kì vọng mô hình/đánh giá giải pháp ở mức cao hơn.
Paper 1 kiểm tra gì?
Trắc nghiệm & câu hỏi dựa trên dữ liệu bao phủ toàn bộ nội dung; cần nắm vững khái niệm, thuật ngữ, tính toán nhanh.
Paper 2 gồm những phần nào?
Câu hỏi ngắn & bài luận mở, lồng ghép kĩ năng, khái niệm & bối cảnh thiết kế; không còn chủ đề lựa chọn như trước.
IA ‘Design project’ ra sao?
Làm dự án thật theo Design Thinking: xác định vấn đề người dùng → ý tưởng → mô hình/ nguyên mẫu → thử nghiệm → đánh giá, chú trọng tính khả thi & bền vững.
Times Edu hỗ trợ gì cho DT?
CAD/CAM coaching (Fusion/Onshape), thư viện vật liệu, hướng dẫn thử nghiệm—đo kiểm, kế hoạch sản xuất; feedback bám rubrics mới.
Lớp học tổ chức thế nào?
Cá nhân hoá 1‑1 hoặc nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức); online/offline Landmark 81; mock Paper 1/2 định kỳ.
Chương trình mới áp dụng từ khi nào?
First teaching Aug 2025, first assessment May 2027. Thông số có thể cập nhật theo IB; Times Edu sẽ điều chỉnh tài liệu & mock tương ứng.
Đăng ký tư vấn / học thử
Điền form, team liên hệ trong 1–3 giờ làm việc. Hoặc nhắn nhanh qua Zalo / đặt lịch Google Calendar.