IB Chemistry — mục tiêu 6–7
Chương trình cá nhân hoá 1-1 & nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức). Tập trung giải bài theo markscheme, khai thác số liệu & thực nghiệm.
- Diagnostic đầu vào + lộ trình 6–7
- Paper 1A/1B • Paper 2 (2025)
- Mock định kỳ + feedback chi tiết
*IB®/IBDP là nhãn hiệu của International Baccalaureate Organization. Times Edu không liên kết chính thức.
Vì sao chọn Times Edu cho IB Chemistry?
Theo markscheme
Cách trình bày chặt chẽ; dùng thuật ngữ chuẩn; tối đa hoá điểm từng bậc.
Thí nghiệm & dữ liệu
Thiết kế TN, xử lí số liệu, sai số; chuẩn bị cho Paper 1B & IA.
Theo dõi tiến bộ
Mock định kỳ; báo cáo tiến độ cho phụ huynh.
Kĩ năng trọng tâm
Cấu trúc & Liên kết
- Nguyên tử • Cấu hình e⁻ • Định lượng
- Liên kết ion/cộng hoá trị/kim loại • Hình học phân tử
Động học & Cân bằng
- Động học hoá học • Định luật tốc độ
- Cân bằng • Le Châtelier • Kc, Kp
Nhiệt động & Hữu cơ
- Enthalpy/Entropy/Gibbs • Điện hoá • Redox
- Hydrocarbon • Halogenoalkane • Alcohol • Carbonyl • Acid/ester
Theo IB Subject Brief (First assessment 2025).
Nội dung học theo IB Chemistry 2025
Cấu trúc chương trình
- Syllabus content: SL ~110h • HL ~180h
- Experimental programme: SL 40h • HL 60h
- Practical work • Collaborative sciences project • Scientific investigation
Cụm chủ đề
- Structure (atomic, bonding, periodicity)
- Reactivity & Energetics
- Kinetics & Equilibrium
- Redox & Electrochemistry
- Organic chemistry & Analysis
Nguồn: IB Chemistry Subject Brief (First assessment 2025).
Cấu trúc bài thi & AO Mapping (2025)
Tổng quan cấu trúc (SL vs HL)
| Thành phần | SL | HL |
|---|---|---|
| Paper 1A — Multiple-choice | 1h30 tổng (P1A+P1B) • 36% | 2h tổng (P1A+P1B) • 36% |
| Paper 1B — Data-based | ||
| Paper 2 — Short & extended responses | 1h30 • 44% | 2h30 • 44% |
| Internal Assessment — Scientific investigation | ~10 giờ • báo cáo ≤3.000 từ • 20% | |
Theo IB Subject Brief (First assessment 2025); Lịch thi IB 05/2025 xác nhận định dạng P1A/P1B.
Assessment Objectives (AOs)
- AO1 – Knowledge: thuật ngữ, sự kiện, khái niệm; kĩ năng/phương pháp.
- AO2 – Application: hiểu và vận dụng khái niệm, kĩ năng, phương pháp.
- AO3 – Analysis & evaluation: thực nghiệm; dữ liệu; xu hướng & dự đoán.
- AO4 – Investigation skills: triển khai điều tra khoa học sâu sắc & liêm chính.
AO Mapping theo bài thi (định hướng luyện thi)
| Bài thi | AO1 | AO2 | AO3 | AO4 |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1A (MCQ) | Cao | TB–Cao | TB | Thấp |
| Paper 1B (Data-based) | TB | TB–Cao | Cao | Thấp |
| Paper 2 (SAQ/ERQ) | Cao | Cao | Cao | Thấp |
| IA (Investigation) | TB | TB | TB–Cao | Rất cao |
*Bảng trên nhằm mục đích ôn luyện nội bộ, không thể hiện tỉ trọng AO chính thức.
Hỗ trợ IA (Scientific Investigation)
Chọn đề tài
Câu hỏi nghiên cứu rõ ràng; biến độc lập/phụ thuộc; kiểm soát; an toàn TN.
Thu thập & phân tích
Chuẩn độ • đồ thị • sai số • mô hình; kiểm chứng giả thuyết.
Báo cáo & Integrity
Báo cáo ≤3.000 từ; trích dẫn nguồn; tuân thủ Academic Integrity.
IA chiếm 20% – thời lượng gợi ý ~10 giờ.
Lộ trình học linh hoạt
Củng cố nền tảng
Cấu trúc chất • liên kết • định lượng • phương pháp TN.
- 30–48 giờ
- Worksheet/quiz mỗi buổi
Đề thi & kĩ năng
Paper 1A/1B • Paper 2 theo chủ đề • thực nghiệm.
- 48–72 giờ
- Mock 3–4 tuần/lần
Nước rút & timing
Chiến lược làm bài; quản lí thời gian; mẹo số liệu Paper 1B.
- 24–36 giờ
- Mock hàng tuần / marking nhanh
Đội ngũ giáo viên
GV IBDP/Trường quốc tế; mạnh về thực nghiệm, định lượng & hữu cơ.
Thầy Vũ Trung Hiếu
IGCSE Science · AS/A Level Biology · IB/AP Biology
- ĐH Ngoại ngữ Busan
- VSTEP B2 (2021)
Cô Nguyễn Thái Hoàng Phi
IGCSE ESL/English Literature/Vietnamese/Global Perspectives, AP World History, IELTS
- TESOL
- IB PYP (Primary Years Programme) Certificate
Cô Phạm Bích Thuỵ
Giảng viên Tiếng Anh & Tâm lý/Xã hội học (AS/A Level · IB · AP)
- Cử nhân Khoa học – Tâm lý học, University of Prince Edward Island
- TEFL 120h; CPR-C/AED & Sơ cứ
Thầy Đặng Lâm Tuấn Cường
Kinh nghiệm 8+ năm dạy Maths/STEM chương trình IGCSE/SACE/IB/SAT; hiện giảng dạy Maths & STEM – Sylvan Learning Vietnam
- M.Eng Chemical Engineering — HCMUT – VNU-HCM (GPA 8.8/10)
- Australian International TESOL
Học phí & Hình thức
Bảng dưới là tham khảo – học phí sẽ cá nhân hoá theo GV & lịch học. Nhóm nhỏ 3–6 HS do phụ huynh tự tổ chức.
Tập trung • Nhóm nhỏ
- 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức)
- Thực hành TN & xử lí dữ liệu
- Mock tại chỗ
Gia sư riêng
- Lịch học linh hoạt
- Phụ phí di chuyển hợp lý
- 1-1 hoặc nhóm nhỏ
Học phí IB SL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Học phí IB HL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Câu hỏi thường gặp
Chương trình 2025 khác trước đây thế nào?
Cấu trúc mới gồm Paper 1A (MCQ) + 1B (Data-based) và Paper 2; Paper 3 không còn. IA vẫn 20%.
Paper 1 kéo dài bao lâu?
SL: 1h30 (tổng P1A+P1B) • HL: 2h (tổng P1A+P1B).
Paper 2 bao lâu & chiếm %?
SL: 1h30 • HL: 2h30. Cả hai cấp: 44% điểm tổng.
IA yêu cầu gì?
Điều tra khoa học mở; báo cáo ≤3.000 từ; thời lượng khoảng 10 giờ.
Có Collaborative sciences project không?
Có trong chương trình thực nghiệm, hỗ trợ phát triển kĩ năng hợp tác & giao tiếp.
Mục tiêu 6–7 cần bao lâu?
2–6 tháng (24–72 giờ) tuỳ nền tảng & cường độ; mock định kỳ để đo tiến bộ.
Nhóm nhỏ 3–6 HS hoạt động thế nào?
Phụ huynh tự tổ chức nhóm; giá tối ưu; vẫn cá nhân hoá theo từng bạn.
Thanh toán & xuất hoá đơn VAT?
Hỗ trợ chuyển khoản/QR; xuất VAT theo yêu cầu (giá nêu chưa gồm VAT).
Đăng ký tư vấn / học thử
Điền form, team liên hệ trong 1–3 giờ làm việc. Hoặc nhắn nhanh qua Zalo / đặt lịch Google Calendar.