IB Philosophy — mục tiêu 6–7
Chương trình cá nhân hoá 1-1 & nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức). Trọng tâm lập luận – phản biện – phân tích văn bản, luyện đề bám markscheme.
- Diagnostic đầu vào + lộ trình 6–7
- Luyện Paper 1/2/3 (HL)
- Coaching IA 2,000 từ
*IB®/IBDP là nhãn hiệu của International Baccalaureate Organization. Times Edu không liên kết chính thức.
Vì sao chọn Times Edu cho IB Philosophy?
Khung luận chặt chẽ
Từ thesis → premises → counterargument → evaluation; tránh lỗi ngụy biện.
Đọc & phân tích văn bản
Prescribed texts đa truyền thống; kĩ thuật close reading & annotation.
Luyện đề theo markscheme
Bộ câu hỏi Paper 1/2/3 (HL), rubric cập nhật; mock định kỳ & phản hồi chi tiết.
Kĩ năng trọng tâm
Lập luận & phản biện
- Logic cơ bản • nhận diện fallacies
- Structure luận điểm • weighing objections
Phân tích văn bản
- Close reading • so sánh lập trường
- Trích dẫn & liên kết liên văn bản
Viết học thuật
- Thesis rõ ràng • coherence
- Evaluation • kết luận dựa chứng cứ
Theo Philosophy subject brief (First assessment 2025).
Khung nội dung
Core & Optional themes
- Core: Being human
- Optional (chọn 1 tại SL, 2 tại HL): Aesthetics • Epistemology • Ethics • Philosophy of religion • Philosophy of science • Political philosophy • Social philosophy
Prescribed text & HL extension
- 1 prescribed philosophical text (từ danh sách IB)
- HL extension: Philosophy & contemporary issues → nền cho Paper 3
Cấu trúc bài thi & AO Mapping
Assessment at a glance (theo subject brief 2025)
| Thành phần | Thời lượng SL | Thời lượng HL | Tỉ trọng SL | Tỉ trọng HL |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 — Extended response (core + optional theme) | 1h45 | 2h30 | 50% | 40% |
| Paper 2 — Extended response (prescribed text) | 1h00 | 1h00 | 25% | 20% |
| Paper 3 — HL only (unseen philosophical text on HL extension) | — | 1h15 | — | 20% |
| Internal assessment — 2000‑word philosophical analysis (non‑philosophical stimulus) | ~20 giờ | ~20 giờ | 25% | 20% |
*Thông tin chính thức có thể cập nhật theo phiên thi.
Assessment Objectives (tóm tắt)
- AO1 – Knowledge & understanding
- AO2 – Application & analysis
- AO3 – Synthesis & evaluation
- AO4 – Skills: viết học thuật, từ vựng triết học, nghiên cứu & tham chiếu (IA)
AO Mapping theo bài thi (định hướng luyện thi)
| Bài thi | AO1 | AO2 | AO3 | AO4 |
|---|---|---|---|---|
| Paper 1 | Cao | Rất cao | Cao | TB |
| Paper 2 | Cao | Cao | Rất cao | TB |
| Paper 3 (HL) | TB–Cao | Rất cao | Cao | TB |
| IA (2,000 từ) | Cao | Cao | Cao | Rất cao |
*Bảng định hướng nội bộ để phân bổ kĩ năng khi luyện thi.
Hỗ trợ Internal Assessment (2,000 từ)
Chọn stimulus
Ảnh/bài báo/tình huống có chiều sâu triết học; xác định vấn đề & phạm vi.
Outline & lập luận
Thesis – premises – objections – replies – evaluation; tránh lỗi ngụy biện.
Trích dẫn & integrity
MLA/APA, quản lí nguồn, tính độc lập học thuật theo chuẩn IB.
Lộ trình học linh hoạt
Core & optional theme
Từ vựng triết học, frameworks, outline trả lời.
- 30–48 giờ
- Worksheet/quiz mỗi buổi
Luyện Paper 1/2
Bộ đề theo chủ điểm; feedback bám markscheme.
- 48–72 giờ
- Mock 3–4 tuần/lần
Contemporary issues
Nghiên cứu case; luyện unseen text cho Paper 3.
- 24–36 giờ
- Mock chuyên đề Paper 3
Đội ngũ giáo viên
GV IBDP/Trường quốc tế; thế mạnh Ethics, Political philosophy, Epistemology.
Thầy Vũ Trung Hiếu
IGCSE Science · AS/A Level Biology · IB/AP Biology
- ĐH Ngoại ngữ Busan
- VSTEP B2 (2021)
Cô Nguyễn Thái Hoàng Phi
IGCSE ESL/English Literature/Vietnamese/Global Perspectives, AP World History, IELTS
- TESOL
- IB PYP (Primary Years Programme) Certificate
Cô Phạm Bích Thuỵ
Giảng viên Tiếng Anh & Tâm lý/Xã hội học (AS/A Level · IB · AP)
- Cử nhân Khoa học – Tâm lý học, University of Prince Edward Island
- TEFL 120h; CPR-C/AED & Sơ cứ
Thầy Đặng Lâm Tuấn Cường
Kinh nghiệm 8+ năm dạy Maths/STEM chương trình IGCSE/SACE/IB/SAT; hiện giảng dạy Maths & STEM – Sylvan Learning Vietnam
- M.Eng Chemical Engineering — HCMUT – VNU-HCM (GPA 8.8/10)
- Australian International TESOL
Học phí & Hình thức
Bảng dưới là tham khảo – học phí sẽ cá nhân hoá theo GV & lịch học. Nhóm nhỏ 3–6 HS do phụ huynh tự tổ chức.
Tập trung • Nhóm nhỏ
- 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức)
- Workshop case & nguồn
- Mock tại chỗ
Gia sư riêng
- Lịch học linh hoạt
- Phụ phí di chuyển hợp lý
- 1-1 hoặc nhóm nhỏ
Học phí IB SL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Học phí IB HL tại Times Edu
Ghi chú: 1 Buổi 90 phút/ môn
Câu hỏi thường gặp
IB Philosophy là môn gì?
Môn Individuals & Societies nghiên cứu các câu hỏi nền tảng (Being human, công lí–tự do–bình đẳng…), rèn tư duy phản biện & lập luận chặt chẽ.
Khác biệt SL và HL như thế nào?
Cùng học core theme “Being human”, 1 prescribed text và IA. HL học thêm 1 optional theme nữa và HL extension “Philosophy & contemporary issues”, có Paper 3.
Paper 1 gồm những gì?
Câu hỏi mở (extended response): 1 câu stimulus về core theme và 1 (SL)/2 (HL) bài luận theo optional theme đã học.
Paper 2 kiểm tra gì?
Bài luận đánh giá prescribed text (theo danh sách IB). Cần hiểu lập luận tác giả và biết phản biện có dẫn chứng.
Paper 3 (HL) là gì?
Đoạn văn triết học ~800 từ về chủ đề đương đại trong HL extension; yêu cầu phân tích – đánh giá sâu.
IA cần nộp gì và giới hạn bao nhiêu từ?
Bài phân tích triết học 2,000 từ dựa trên một stimulus phi‑triết học (ảnh, bài viết, tình huống…); thời lượng khuyến nghị ~20 giờ.
Times Edu hỗ trợ ra sao?
Diagnostic đầu vào, lộ trình mục tiêu 6–7; khung luận (thesis – argument – counter); drills theo markscheme; coaching IA đúng chuẩn trích dẫn & integrity.
Lớp học tổ chức thế nào?
Cá nhân hoá 1‑1 hoặc nhóm nhỏ 3–6 HS (phụ huynh tự tổ chức); online/offline Landmark 81; có mock định kỳ & feedback chi tiết.
Đăng ký tư vấn / học thử
Điền form, team liên hệ trong 1–3 giờ làm việc. Hoặc nhắn nhanh qua Zalo / đặt lịch Google Calendar.